basin

/'beisn/
Học thuật
Thân thiện
basin

He washes his hands in the white basin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu, bồn: Một vật đựng hình tròn, rộng tương đối nông, thường dùng để đựng nước, thức ăn hoặc các chất lỏng khác.
    • Chỗ trũng, lòng chảo: Một vùng đất thấp, trũng xuống so với khu vực xung quanh, thường hình dạng như một cái bát.
    • Lưu vực (địa , địa chất): Toàn bộ khu vực đất đai được thoát nước bởi một con sông chính các phụ lưu của .
    • Bể (địa chất): Một khu vực rộng lớn chứa một tài nguyên khoáng sản cụ thể, như than đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She filled the basin with warm water to wash her face. ( ấy đổ đầy nước ấm vào chậu để rửa mặt.)
    • The geologists studied the unique rock formations in the dry basin. (Các nhà địa chất nghiên cứu các thành tạo đá độc đáo trong lòng chảo khô cằn.)
    • The Amazon River basin is the largest in the world. (Lưu vực sông Amazon lớn nhất thế giới.)
    • This region is known as a major coal basin. (Khu vực này được biết đến như một bể than lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catchment basin": Lưu vực thu nước, một khu vực nơi tất cả nước mưa chảy vào một con sông hoặc hồ duy nhất.
  • "Tidal basin": Vùng nước gần cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều, hoặc một hồ chứa nước được thiết kế để kiểm soát thủy triều.
  • "Ocean basin": Bồn địa đại dương, những vùng trũng sâu rộng lớn dưới đáy đại dương.
Biến thể từ gần giống
  • Basinful (n): Lượng đầy một chậu.
    • He poured a basinful of water over the plants. (Anh ấy tưới một chậu nước đầy lên cây cối.)
  • Washbasin (n): Bồn rửa mặt, bồn rửa tay trong nhà vệ sinh hoặc phòng tắm. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa chính của "basin").
  • Pudding basin (n): Chậu/khuôn tròn chuyên dùng để làm bánh pudding.
Từ đồng nghĩa
  • Bowl: Cái bát, (gần nghĩa với "basin" khi chỉ vật đựng).
  • Sink: Bồn rửa (thường cố định, gần nghĩa với "washbasin").
  • Depression: Vùng trũng, chỗ lõm xuống (trong địa hình).
  • Watershed: Lưu vực sông, đường phân thủy (nghĩa tương tự trong địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "basin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "basin")

basin

He washes his hands in the white basin.

danh từ
  1. cái chậu
  2. chỗ trũng lòng chảo
  3. (địa ,địa chất) lưu vực, bể, bồn
    • river basin
      lưu vực sộng
    • coal basin
      bể than
  4. vũng, vịnh nhỏ