basin

/'beisn/
danh từ
  1. cái chậu
  2. chỗ trũng lòng chảo
  3. (địa ,địa chất) lưu vực, bể, bồn
    • river basin
      lưu vực sộng
    • coal basin
      bể than
  4. vũng, vịnh nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basin"

basin
He washes his hands in the white basin.