watery

/'wɔ:təri/
tính từ
  1. ướt, đẫm nước, sũng nước
    • watery eyes
      mắt đẫm lệ
    • watery clouds
      mây sũng nước, mây mưa
    • watery weather
      tiết trời ướt át
  2. loãng, lỏng, nhạt
    • watery soup
      cháo loãng
  3. bạc thếch (màu)
    • watery colour
      màu bạc thếch
  4. nhạt nhẽo, vô vị
    • watery style
      văn nhạt nhẽo
    • watery talk
      câu chuyện nhạt nhẽo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "watery"

watery
The soup tastes watery and bland.