watery

/'wɔ:təri/
Học thuật
Thân thiện
watery

The soup tastes watery and bland.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nước, ướt, đẫm nước: Mô tả thứ đó bị thấm ướt, chứa nhiều nước hoặc tính chất của nước.
    • Loãng, lỏng, nhạt: Mô tả chất lỏng bị pha loãng, không đặc hoặc thức ăn/đồ uống vị nhạt, ít đậm đà.
    • Bạc màu, nhợt nhạt: Mô tả màu sắc thiếu độ đậm, tươi sáng, trông như bị pha nhiều nước.
    • Nhạt nhẽo, vô vị: Mô tả phong cách, câu chuyện hoặc nội dung nào đó thiếu sức sống, không hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had watery eyes after cutting the onions. ( ấy đôi mắt đẫm lệ sau khi cắt hành tây.)
    • The soup was too watery and lacked flavor. (Món súp quá loãng thiếu hương vị.)
    • The painter used a watery blue for the sky. (Họa sĩ đã dùng màu xanh nhợt nhạt cho bầu trời.)
    • The critic described the novel's plot as watery and unoriginal. (Nhà phê bình mô tả cốt truyện cuốn tiểu thuyết nhạt nhẽo thiếu tính sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watery grave": Mồ chôn dưới nước (thường dùng trong văn học hoặc báo chí để chỉ cái chết do chết đuối).

    • The shipwreck sent many sailors to a watery grave. (Vụ đắm tàu đã đưa nhiều thủy thủ đến một nấm mồ dưới nước.)
  • "watery sun": Mặt trời mờ nhạt, yếu ớt (thường vào mùa đông hoặc sau cơn mưa).

    • A watery sun tried to break through the clouds. (Một mặt trời mờ nhạt cố gắng xuyên qua những đám mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterlogged (adj): Ngập nước, úng nước (thường chỉ đất đai).

    • The field was waterlogged after the storm. (Cánh đồng bị ngập nước sau cơn bão.)
  • Diluted (adj): Đã bị pha loãng.

    • The diluted juice tasted weak. (Nước ép bị pha loãng vị nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Damp: Ẩm ướt.
  • Dilute: Pha loãng.
  • Bland: Nhạt nhẽo, vô vị (về hương vị).
  • Pale: Nhợt nhạt (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Thick: Đặc, sệt.
  • Concentrated: đặc, đậm đặc.
  • Vivid: Sống động, rực rỡ (về màu sắc).
  • Flavorful: Đậm đà, đầy hương vị.
watery

The soup tastes watery and bland.

tính từ
  1. ướt, đẫm nước, sũng nước
    • watery eyes
      mắt đẫm lệ
    • watery clouds
      mây sũng nước, mây mưa
    • watery weather
      tiết trời ướt át
  2. loãng, lỏng, nhạt
    • watery soup
      cháo loãng
  3. bạc thếch (màu)
    • watery colour
      màu bạc thếch
  4. nhạt nhẽo, vô vị
    • watery style
      văn nhạt nhẽo
    • watery talk
      câu chuyện nhạt nhẽo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "watery"