wavy

/'weivi/
Adjective
  1. uneven by virtue of having wrinkles or waves
  2. (of hair) having waves
    • she had long wavy hair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wavy"

wavy
Her long wavy hair flowed in the breeze.