aside

/ə'said/
Học thuật
Thân thiện
aside

The actor delivers an aside to the audience.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về một bên, sang một bên: Chỉ hành động di chuyển hoặc đặt một vật/người ra khỏi vị trí trung tâm hoặc đường đi chính.
    • Riêng ra, tách biệt: Chỉ việc dành riêng, cất đi hoặc tách ra khỏi mục đích sử dụng thông thường.
    • Ngoài ra, trừ ra: (Đặc biệt trong cụm "aside from") dùng để chỉ ngoại lệ hoặc bổ sung thông tin.
  2. Danh từ:

    • Lời nói một mình (trong kịch): Trong sân khấu, đây lời thoại diễn viên nói trực tiếp với khán giả hoặc tự nói với chính mình, được hiểu các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He pushed his plate aside when he finished eating. (Anh ấy đẩy chiếc đĩa sang một bên khi ăn xong.)
    • Please stand aside to let the ambulance pass. (Xin hãy đứng sang một bên để xe cứu thương đi qua.)
    • She set some money aside for her vacation. ( ấy dành riêng một ít tiền ra cho kỳ nghỉ.)
  • Danh từ:

    • The actor delivered a powerful aside to the audience. (Diễn viên đã nói một lời độc thoại đầy sức mạnh với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aside from": ngoài... ra, trừ... ra. Đây một giới từ.

    • Aside from the high cost, it's a great car. (Ngoài giá thành cao ra, đó một chiếc xe tuyệt vời.)
    • He has no hobbies aside from reading. (Anh ấy không sở thích nào ngoài việc đọc sách ra.)
  • "to brush aside": gạt bỏ, phớt lờ (một ý kiến, vấn đề).

    • She brushed aside all their objections. ( ấy phớt lờ tất cả sự phản đối của họ.)
  • "to set aside":

    • Dành riêng (thời gian, tiền bạc).
      • We need to set aside some time to discuss this. (Chúng ta cần dành riêng chút thời gian để thảo luận việc này.)
    • Bác bỏ, hủy bỏ (một phán quyết).
      • The court set aside the previous judgment. (Tòa án hủy bỏ bản án trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Apart (adv): tách rời, riêng ra. Có thể dùng thay thế "aside" trong một số ngữ cảnh về sự tách biệt.
    • He lives apart from his family. (Anh ấy sống tách biệt khỏi gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Away (xa ra), separately (riêng biệt), beside (bên cạnh - về vị trí).
  • Danh từ (sân khấu): Soliloquy (độc thoại), monologue (độc thoại dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step aside: bước sang một bên, nhường chỗ (thường theo nghĩa bóng từ chức).

    • The manager was asked to step aside after the scandal. (Người quản lý được yêu cầu từ chức sau vụ bê bối.)
  • Cast aside: vứt bỏ, loại bỏ.

    • He cast aside his old fears and tried something new. (Anh ấy vứt bỏ những nỗi sợ thử một điều đó mới.)
  • Push aside: đẩy sang một bên, gạt đi (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Don't push aside your feelings; talk about them. (Đừng gạt đi cảm xúc của bạn; hãy nói về chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • All joking aside: nghiêm túc nói, đùa thôi chứ thật ra.

    • All joking aside, we need to find a solution. (Nghiêm túc nói, chúng ta cần tìm ra giải pháp.)
  • Set something aside for a rainy day: dành dụm cái đó cho lúc khó khăn (dành cho ngày mưa).

    • It's wise to set some savings aside for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi dành dụm một ít tiền tiết kiệm cho lúc khó khăn.)
aside

The actor delivers an aside to the audience.

phó từ
  1. về một bên, sang một bên
    • to stand aside
      đứng sang một bên
  2. riêng ra
    • to speak aside
      nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)

Idioms

  • aside from
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài ra, trừ ra
danh từ
  1. (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)

Từ gần giống

Từ chứa "aside"