wearer

/'weərə/
Học thuật
Thân thiện
wearer

The wearer of the safety helmet checks the strap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mang, người đeo: Chỉ người đang mang, đeo một vật đó trên người, thường trang sức, phụ kiện hoặc đồ dùng cá nhân.
    • Người mặc: Chỉ người đang mặc một loại quần áo, trang phục cụ thể.
    • Người đội: Chỉ người đang đội một vật đó trên đầu, như , nón, vương miện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wearer of these glasses must handle them with care. (Người đeo cặp kính này phải xử lý chúng cẩn thận.)
    • This jacket is designed for the comfort of the wearer. (Chiếc áo khoác này được thiết kế cho sự thoải mái của người mặc.)
    • The wearer of the crown bears great responsibility. (Người đội vương miện gánh vác trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intended wearer": người sử dụng dự kiến, người sản phẩm được thiết kế cho.

    • The shoes were too small for their intended wearer. (Đôi giày quá nhỏ so với người dự kiến sẽ mang chúng.)
  • "safety of the wearer": sự an toàn của người sử dụng.

    • The helmet's primary function is the safety of the wearer. (Chức năng chính của bảo hiểm sự an toàn của người đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear (động từ): mặc, đeo, đội.

    • He wears a uniform to work. (Anh ấy mặc đồng phục đi làm.)
  • Wearable (tính từ): có thể đeo/mặc được.

    • Smartwatches are popular wearable devices. (Đồng hồ thông minh thiết bị đeo được phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • User: người sử dụng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Bearer: người mang, người cầm (thường dùng cho vật trang trọng hoặc biểu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wearer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "wear") - Wear out: làm mòn, làm kiệt sức. - Running shoes will wear out after many miles. (Giày chạy sẽ bị mòn sau nhiều dặm đường.)

  • Wear off: phai dần, mất tác dụng dần.
    • The painkiller's effect began to wear off. (Tác dụng của thuốc giảm đau bắt đầu phai dần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "wearer". Các thành ngữ thường dùng động từ "wear") - Wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc rõ ràng, không giấu giếm. - She always wears her heart on her sleeve, so you know exactly how she feels. ( ấy luôn bộc lộ cảm xúc, nên bạn biết chính xác ấy cảm thấy thế nào.)

  • Wear the trousers/pants (trong một mối quan hệ): người ra quyết định, nắm quyền kiểm soát.
    • It's clear who wears the trousers in that household. (Rõ ràng ai người nắm quyền trong gia đình đó.)
wearer

The wearer of the safety helmet checks the strap.

danh từ
  1. người mang, người đeo; người mặc; người đội

Từ gần giống

Từ chứa "wearer"