oarer
/'ɔ:zmən/ Cách viết khác : (oarer) /'ɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chèo thuyền, tay chèo: "oarer" là một danh từ chỉ người sử dụng mái chèo để di chuyển một chiếc thuyền trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The most experienced oarer sat at the front of the boat. (Tay chèo có kinh nghiệm nhất ngồi ở phía trước thuyền.)
- Each oarer must row in perfect rhythm with the others. (Mỗi người chèo thuyền phải chèo nhịp nhàng hoàn hảo với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a skilled oarer": một tay chèo điêu luyện.
- Winning the race requires a team of strong and skilled oarers. (Chiến thắng cuộc đua đòi hỏi một đội gồm những tay chèo khỏe mạnh và điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Oarsman (n): người chèo thuyền, tay chèo (cách viết khác, phổ biến hơn).
- He is a champion oarsman. (Anh ấy là một tay chèo vô địch.)
Rower (n): người chèo thuyền (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The rower trained every day on the river. (Người chèo thuyền tập luyện mỗi ngày trên sông.)
Từ đồng nghĩa
- Rower: người chèo thuyền.
- Sculler: người chèo thuyền bằng hai mái chèo ngắn (sculls).
Lưu ý
- Từ "oarer" ít phổ biến hơn so với "oarsman" hoặc "rower" trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong các văn bản cổ điển hoặc văn chương.
danh từ
- người chèo thuyền, người bơi thuyền, tay chèo