weariless
/'wiərilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mệt mỏi, không biết mệt: "Weariless" mô tả một người, một nỗ lực hoặc một hoạt động có sự kiên trì, bền bỉ và không hề tỏ ra mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her weariless dedication to the project inspired the whole team. (Sự cống hiến không mệt mỏi của cô ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm.)
- He was a weariless advocate for social justice. (Ông ấy là một nhà vận động không biết mệt mỏi cho công lý xã hội.)
- The weariless ticking of the clock filled the silent room. (Tiếng tích tắc không ngừng của đồng hồ lấp đầy căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"weariless energy": năng lượng không bao giờ cạn.
- The leader's weariless energy motivated everyone to keep going. (Năng lượng không bao giờ cạn của người lãnh đạo đã thúc đẩy mọi người tiếp tục tiến lên.)
"weariless pursuit": sự theo đuổi không ngừng nghỉ.
- Her weariless pursuit of knowledge led to many discoveries. (Sự theo đuổi tri thức không ngừng nghỉ của bà đã dẫn đến nhiều khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
Wearily (trạng từ): một cách mệt mỏi.
- He sighed wearily after a long day. (Anh ấy thở dài một cách mệt mỏi sau một ngày dài.)
Weariness (danh từ): sự mệt mỏi.
- A feeling of weariness overcame him. (Một cảm giác mệt mỏi đã tràn ngập anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Tireless: không mệt mỏi, không biết mệt.
- Indefatigable: không thể làm cho mệt mỏi, bền bỉ.
- Unflagging: không suy giảm, không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
- Weary: mệt mỏi.
- Fatigued: kiệt sức.
- Lethargic: uể oải, thiếu năng lượng.
tính từ
- không mệt mỏi, không biết mệt