weariless

/'wiərilis/
Học thuật
Thân thiện
weariless

The weariless athlete continued her training long after sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, không biết mệt: "Weariless" mô tả một người, một nỗ lực hoặc một hoạt động sự kiên trì, bền bỉ không hề tỏ ra mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her weariless dedication to the project inspired the whole team. (Sự cống hiến không mệt mỏi của ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm.)
    • He was a weariless advocate for social justice. (Ông ấy một nhà vận động không biết mệt mỏi cho công lý xã hội.)
    • The weariless ticking of the clock filled the silent room. (Tiếng tích tắc không ngừng của đồng hồ lấp đầy căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weariless energy": năng lượng không bao giờ cạn.

    • The leader's weariless energy motivated everyone to keep going. (Năng lượng không bao giờ cạn của người lãnh đạo đã thúc đẩy mọi người tiếp tục tiến lên.)
  • "weariless pursuit": sự theo đuổi không ngừng nghỉ.

    • Her weariless pursuit of knowledge led to many discoveries. (Sự theo đuổi tri thức không ngừng nghỉ của đã dẫn đến nhiều khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Wearily (trạng từ): một cách mệt mỏi.

    • He sighed wearily after a long day. (Anh ấy thở dài một cách mệt mỏi sau một ngày dài.)
  • Weariness (danh từ): sự mệt mỏi.

    • A feeling of weariness overcame him. (Một cảm giác mệt mỏi đã tràn ngập anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tireless: không mệt mỏi, không biết mệt.
  • Indefatigable: không thể làm cho mệt mỏi, bền bỉ.
  • Unflagging: không suy giảm, không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
  • Weary: mệt mỏi.
  • Fatigued: kiệt sức.
  • Lethargic: uể oải, thiếu năng lượng.
weariless

The weariless athlete continued her training long after sunset.

tính từ
  1. không mệt mỏi, không biết mệt

Từ gần giống