earless
/'iəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tai: Mô tả một sinh vật (thường là động vật) không có cơ quan tai ngoài có thể nhìn thấy được.
- Không có quai: Mô tả một vật dụng (như bình, lọ, cốc) không có phần tay cầm.
- Không có tai nhạc: (Cách dùng ít phổ biến) Mô tả việc không có khả năng cảm thụ hoặc hiểu biết về âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The earless seal is a common sight in these cold waters. (Hải cẩu không tai là một cảnh tượng phổ biến ở vùng biển lạnh này.)
- She prefers earless mugs because they are easier to store. (Cô ấy thích những chiếc cốc không quai vì chúng dễ cất giữ hơn.)
- He joked that he was completely earless and couldn't tell a symphony from a pop song. (Anh ấy đùa rằng mình hoàn toàn "điếc nhạc" và không thể phân biệt được bản giao hưởng với một bài nhạc pop.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Earless monitor lizard": Một loài thằn lằn cụ thể có tên khoa học là , được gọi như vậy vì thiếu lỗ tai ngoài rõ ràng.
- The earless monitor lizard is a rare and fascinating reptile. (Thằn lằn không tai là một loài bò sát hiếm và hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Eared (adj): Có tai. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- The eared owl can rotate its head almost 270 degrees. (Con cú có tai có thể xoay đầu gần 270 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có tai: Auraless (từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn học hoặc khoa học).
- Không có quai: Handleless.
- A handleless cup sat on the shelf. (Một chiếc cốc không quai đặt trên kệ.)
tính từ
- không có tai
- không có quai (bình đựng nước...)
- không có tai nhạc