watering

/'wɔ:təriɳ/
Học thuật
Thân thiện
watering

The gardener is watering the flowers with a green hose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tưới nước, việc cung cấp nước: Chỉ việc làm ướt hoặc cung cấp nước cho cây cối, bãi cỏ hoặc đất đai.
    • Hành động cho động vật uống nước: Chỉ việc cung cấp nước cho gia súc, thú nuôi.
    • Việc pha loãng: Chỉ hành động thêm nước vào một chất lỏng khác (như rượu, sữa) để làm loãng .
    • Sự tiết nước mắt: (Thường dùng trong cụm "watering of the eyes") chỉ việc mắt chảy nước mắt, thường do phản ứng với kích thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daily watering is essential for these plants. (Việc tưới nước hàng ngày cần thiết cho những cây này.)
    • The farmer went to the well for the watering of his cattle. (Người nông dân ra giếng để lấy nước cho đàn gia súc của ông uống.)
    • The watering of the wine made it taste weak. (Việc pha loãng rượu đã làm vị nhạt đi.)
    • The smoke caused a watering of my eyes. (Khói làm cho mắt tôi chảy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watering hole": (nghĩa bóng, thông tục) một quán bar hoặc quán rượu, nơi mọi người thường tụ tập.
    • That pub is the local watering hole. (Quán rượu đó địa điểm tụ tập uống nước của dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Water (động từ): tưới nước, cung cấp nước.
    • Please water the flowers. (Hãy tưới nước cho những bông hoa.)
  • Watery (tính từ): nhiều nước, loãng.
    • The soup was too watery. (Món súp quá loãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrigation: sự tưới tiêu (thường quy mô lớn, hệ thống).
  • Dilution: sự pha loãng.
  • Lacrimation: (y học) sự tiết nước mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "watering" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "water") - Water down: pha loãng, làm giảm hiệu lực hoặc cường độ. - They watered down the original proposal. (Họ đã làm giảm nhẹ đề xuất ban đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • To make one's mouth water: làm cho ai đó thèm thuồng, chảy nước miếng.
    • The smell of baking bread makes my mouth water. (Mùi bánh mì nướng làm tôi thèm chảy nước miếng.)
watering

The gardener is watering the flowers with a green hose.

danh từ
  1. sự tưới, sự tưới nước
  2. sự cho súc vật uống nước
  3. sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
  4. (kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
  5. sự làm vân sóng (cho lụa)
  6. (tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "watering"