watering

/'wɔ:təriɳ/
danh từ
  1. sự tưới, sự tưới nước
  2. sự cho súc vật uống nước
  3. sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
  4. (kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
  5. sự làm vân sóng (cho lụa)
  6. (tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "watering"

watering
The gardener is watering the flowers with a green hose.