withering

/'wi ri /
tính từ
  1. héo, tàn úa (cây cỏ, hoa ...)
  2. làm khô héo, làm héo hắt
  3. làm bối rối
    • a withering look
      một cái nhìn làm bối rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "withering"

withering
A teacher gives a withering look to a student who is talking during class.