weaving
/'wi:viɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dệt, hành động dệt: Chỉ quá trình tạo ra vải, thảm, hoặc các vật liệu tương tự bằng cách đan xen các sợi dọc (warp) và sợi ngang (weft) trên một khung dệt (loom).
- Kỹ thuật dệt: Có thể chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc nghệ thuật dệt vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traditional weaving is an important cultural craft in many regions. (Dệt truyền thống là một nghề thủ công văn hóa quan trọng ở nhiều vùng.)
- She learned the art of weaving from her grandmother. (Cô ấy học nghệ thuật dệt từ bà của mình.)
- The factory specializes in the weaving of high-quality cotton fabrics. (Nhà máy chuyên về việc dệt các loại vải cotton chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In weaving": Trong quá trình dệt, liên quan đến dệt.
- Tension control is crucial in weaving. (Kiểm soát độ căng là rất quan trọng trong quá trình dệt.)
"The weaving of": (Cách diễn đạt) Sự kết hợp, đan xen của (ý tưởng, câu chuyện).
- The novel is admired for the skillful weaving of multiple storylines. (Cuốn tiểu thuyết được ngưỡng mộ vì sự đan xen khéo léo của nhiều tuyến truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Weave (động từ): Dệt, đan.
- She can weave beautiful patterns. (Cô ấy có thể dệt những hoa văn đẹp.)
Weaver (danh từ): Thợ dệt.
- The weavers work at their looms all day. (Những người thợ dệt làm việc tại khung dệt cả ngày.)
Woven (tính từ/quá khứ phân từ): Được dệt.
- A finely woven basket. (Một cái giỏ được đan tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Interlacing: Sự đan xen, bện vào nhau.
- Plaiting: Sự tết, bện (thường cho sợi to hoặc vật liệu như rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "weaving". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "weave").
Thành ngữ liên quan
- "To get weaving" (thành ngữ, dùng với động từ "weave"): Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng và tích cực.
- We need to get weaving on this project. (Chúng ta cần bắt tay vào làm dự án này ngay.)