wegener

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wegener: Tên của một nhà địa vật lý học người Đức (Alfred Wegener, 1880–1930), người đã đề xuất thuyết trôi dạt lục địa. Từ này thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các khái niệm liên quan đến lý thuyết của ông.

dụ sử dụng
  • (Alfred Wegener đã đề xuất thuyết trôi dạt lục địa vào năm 1912.)
  • (Giả thuyết của Wegener đã cách mạng hóa ngành địa chất học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wegener's theory": lý thuyết của Wegener, thường ám chỉ thuyết trôi dạt lục địa.

    • Wegener's theory was initially rejected by many scientists. (Lý thuyết của Wegener ban đầu bị nhiều nhà khoa học bác bỏ.)
  • "Wegener's evidence": bằng chứng Wegener đưa ra, như sự khớp nhau của các lục địa hóa thạch.

    • Wegener's evidence included fossil similarities across continents. (Bằng chứng của Wegener bao gồm sự tương đồng về hóa thạch giữa các lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wegenerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Wegener.
    • The Wegenerian model of continental drift was later validated. (Mô hình trôi dạt lục địa của Wegener sau đó đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà địa vật lý học: geophysicist (dịch: nhà địa vật lý học), nhưng "Wegener" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Nhà tiên phong về lục địa trôi: continental drift pioneer.
Các cụm từ liên quan
  • "Wegener's hypothesis": giả thuyết Wegener.
  • "Wegener's contribution": đóng góp của Wegener (cho khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Wegener": (không phổ biến) dùng để chỉ một người tầm nhìn xa, bị phản đối nhưng sau đó được công nhận, dựa trên câu chuyện của Alfred Wegener.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wegener"