weakener
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật/chất làm yếu đi, tác nhân làm suy yếu: "weakener" chỉ bất kỳ thứ gì (vật chất, yếu tố, hành động) khiến cho một người, một vật, hoặc một hệ thống trở nên yếu hơn, mất đi sức mạnh, độ bền, hoặc sự kiên định.
Ví dụ sử dụng
- (Nghi ngờ là một tác nhân lớn làm suy yếu quyết tâm.)
- (Thiếu ngủ là một tác nhân đáng kể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral weakener": tác nhân làm suy yếu tinh thần hoặc đạo đức.
- Prolonged exposure to corruption is a moral weakener for any society. (Tiếp xúc lâu dài với tham nhũng là một tác nhân làm suy yếu đạo đức của bất kỳ xã hội nào.)
"Structural weakener": yếu tố làm suy yếu cấu trúc.
- Water infiltration is a structural weakener of concrete foundations. (Nước thấm vào là một tác nhân làm suy yếu cấu trúc của nền móng bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaken (động từ): làm yếu đi.
- The illness weakened him greatly. (Căn bệnh đã làm anh ấy yếu đi rất nhiều.)
- Weak (tính từ): yếu, không mạnh.
- He felt too weak to stand. (Anh ấy cảm thấy quá yếu để đứng lên.)
- Weakness (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
- Her weakness for chocolate is well-known. (Điểm yếu của cô ấy đối với sô-cô-la thì ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Debilitator (tác nhân làm suy nhược): nhấn mạnh sự suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.
- Enfeebler (tác nhân làm suy nhược): thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Underminer (tác nhân làm xói mòn): chỉ điều gì đó dần dần phá hoại sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weaken down: làm yếu đi dần dần (thường dùng với nghĩa bóng).
- Constant criticism can weaken down a person's self-esteem. (Chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu dần lòng tự trọng của một người.)
Thành ngữ liên quan
- A weakener of the spirit: tác nhân làm suy yếu tinh thần.
- Pessimism is a weakener of the spirit, while hope strengthens it. (Bi quan là tác nhân làm suy yếu tinh thần, trong khi hy vọng làm mạnh mẽ nó.)