weight-lift
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng tạ, tập tạ: "weight-lift" chỉ hành động nâng hoặc đẩy tạ, thường là một phần của bài tập thể hình hoặc thể thao, nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He likes to weight-lift every morning to stay fit. (Anh ấy thích nâng tạ mỗi sáng để giữ dáng.)
- This guy can press 300 pounds when he weight-lifts. (Anh chàng này có thể nâng 300 pound khi tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go weight-lifting": đi tập tạ (một hoạt động thường xuyên).
- She goes weight-lifting at the gym three times a week. (Cô ấy đi tập tạ ở phòng gym ba lần một tuần.)
"weight-lifting technique": kỹ thuật nâng tạ.
- Proper weight-lifting technique is crucial to avoid injury. (Kỹ thuật nâng tạ đúng cách là rất quan trọng để tránh chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Weight-lifter (danh từ): người tập tạ, vận động viên cử tạ.
- He is a professional weight-lifter. (Anh ấy là một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp.)
Weight-lifting (danh từ): môn cử tạ, hoạt động tập tạ.
- Weight-lifting is a popular sport in the Olympics. (Cử tạ là một môn thể thao phổ biến trong Thế vận hội.)
Từ đồng nghĩa
Lift weights: nâng tạ (cụm từ tương đương, phổ biến hơn).
- He lifts weights at the gym. (Anh ấy nâng tạ ở phòng gym.)
Do weight training: tập luyện sức mạnh với tạ.
- She does weight training to build muscle. (Cô ấy tập luyện sức mạnh với tạ để xây dựng cơ bắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lift up: nhấc lên, nâng lên (không chỉ tạ mà còn vật nói chung).
- He lifted up the barbell easily. (Anh ấy nhấc thanh tạ lên một cách dễ dàng.)
Press out: đẩy ra, ép ra (trong bài tập tạ, như đẩy tạ từ ngực lên).
- He pressed out 200 pounds during the workout. (Anh ấy đẩy ra 200 pound trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
- Lift someone's spirits: nâng cao tinh thần ai đó (không liên quan trực tiếp đến tạ, nhưng dùng từ "lift").
- Her encouragement lifted my spirits. (Sự khích lệ của cô ấy đã nâng cao tinh thần của tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "weight-lift"