weightlift

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn tập tạ: "weightlift" chỉ hoạt động thể hình thông qua việc nâng tạ, thường một phần của thể thao hoặc tập luyện sức mạnh.
    • Bài tập nâng tạ: Cũng có thể dùng để chỉ một buổi tập hoặc động tác nâng tạ cụ thể.
  2. Động từ:

    • Nâng tạ: Hành động nâng hoặc đẩy các vật nặng (như tạ) để phát triển bắp hoặc thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Weightlift is a popular form of bodybuilding. (Môn tập tạ một hình thức thể hình phổ biến.)
    • He does weightlift every morning. (Anh ấy tập nâng tạ mỗi sáng.)
  • Động từ:

    • She can weightlift over 200 pounds. ( ấy có thể nâng tạ hơn 200 pound.)
    • This guy can press 300 pounds when he weightlifts. (Anh chàng này có thể đẩy 300 pound khi nâng tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go weightlifting": đi tập nâng tạ.

    • They go weightlifting at the gym three times a week. (Họ đi tập nâng tạ tại phòng gym ba lần một tuần.)
  • "weightlifting competition": cuộc thi nâng tạ.

    • The weightlifting competition attracted many athletes. (Cuộc thi nâng tạ đã thu hút nhiều vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Weightlifter (danh từ): người tập nâng tạ.

    • He is a professional weightlifter. (Anh ấy một vận động viên nâng tạ chuyên nghiệp.)
  • Weightlifting (danh từ): môn thể thao nâng tạ.

    • Weightlifting requires strength and technique. (Môn nâng tạ đòi hỏi sức mạnh kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift weights: nâng tạ (cụm động từ).

    • I like to lift weights at the gym. (Tôi thích nâng tạ tại phòng gym.)
  • Strength training: tập luyện sức mạnh (thường bao gồm nâng tạ).

    • Strength training includes weightlift exercises. (Tập luyện sức mạnh bao gồm các bài tập nâng tạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift up: nâng lên.

    • He lifted up the barbell easily. (Anh ấy nâng thanh tạ lên một cách dễ dàng.)
  • Press out: đẩy ra (khi nâng tạ).

    • She pressed out the weight with determination. ( ấy đẩy tạ ra với quyết tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull one's weight: làm phần việc của mình (không liên quan trực tiếp đến nâng tạ, nhưng dùng từ "weight").

    • Everyone must pull their weight in this project. (Mọi người phải làm phần việc của mình trong dự án này.)
  • Heavy lifting: công việc khó khăn (nghĩa bóng).

    • She did all the heavy lifting in the research. ( ấy đã làm tất cả công việc khó khăn trong nghiên cứu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

weightlift
A weightlifter lifts a heavy barbell above his head.