weighting
/'weiti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gán trọng số, sự định trọng số: Trong thống kê và phân tích dữ liệu, "weighting" là hành động hoặc quá trình gán các hệ số (trọng số) khác nhau cho các phần tử trong một tập dữ liệu để phản ánh tầm quan trọng tương đối của chúng.
- Khoản phụ cấp đặc biệt, tiền lương thêm đặc biệt: Trong bối cảnh lao động và tiền lương, "weighting" có thể chỉ một khoản tiền bổ sung được trả cho nhân viên, thường là để bù đắp cho chi phí sinh hoạt cao hơn ở một khu vực cụ thể (ví dụ: phụ cấp khu vực Luân Đôn).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trong thống kê):
- The survey uses a complex weighting to ensure the sample accurately represents the national population. (Cuộc khảo sát sử dụng một phương pháp gán trọng số phức tạp để đảm bảo mẫu đại diện chính xác cho dân số quốc gia.)
- After applying the weighting, the results showed a different trend. (Sau khi áp dụng trọng số, kết quả cho thấy một xu hướng khác.)
Danh từ (trong lao động):
- The job includes a London weighting of £4,000 per year. (Công việc bao gồm khoản phụ cấp khu vực Luân Đôn là 4.000 bảng mỗi năm.)
- The salary is £30,000 plus a weighting for remote work. (Mức lương là 30.000 bảng cộng thêm một khoản phụ cấp cho làm việc từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Statistical weighting": Gán trọng số thống kê.
- Statistical weighting is crucial for correcting sampling bias. (Việc gán trọng số thống kê là rất quan trọng để điều chỉnh độ lệch mẫu.)
"Geographical weighting": Phụ cấp theo địa lý.
- Employees in the capital receive a geographical weighting. (Nhân viên ở thủ đô nhận được một khoản phụ cấp theo địa lý.)
Biến thể và từ gần giống
Weight (động từ): Gán trọng số, định trọng số.
- We need to weight the data by age group. (Chúng ta cần gán trọng số cho dữ liệu theo nhóm tuổi.)
Weighted (tính từ): Có trọng số, đã được gia trọng.
- The weighted average gives a more accurate picture. (Trung bình có trọng số cho một bức tranh chính xác hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Coefficient assignment (trong thống kê): Sự gán hệ số.
- Allowance, supplement (trong lao động): Phụ cấp, khoản bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "weighting" với vai trò là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weighting".)
danh từ
- tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt