fighting

/'faitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fighting

A soldier stands ready with his fighting gear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động chiến đấu, đánh nhau: Chỉ việc tham gia vào một cuộc xung đột vật hoặc trang, có thể từ một trận đánh nhỏ đến một cuộc chiến tranh.
    • Cuộc đấu tranh: Chỉ một nỗ lực kéo dài để vượt qua khó khăn hoặc chống lại điều đó.
  2. Tính từ:

    • tinh thần chiến đấu, quyết tâm: Miêu tả thái độ kiên cường, không chịu đầu hàng trước khó khăn hoặc đối thủ.
    • Dùng để chiến đấu, tham gia chiến đấu: Miêu tả người hoặc lực lượng đang trong tình trạng sẵn sàng hoặc đang tham gia chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fighting lasted for three days. (Cuộc chiến đấu đã kéo dài ba ngày.)
    • Her fighting against the disease was an inspiration to everyone. (Cuộc đấu tranh của ấy chống lại căn bệnh nguồn cảm hứng cho mọi người.)
  • Tính từ:

    • He has a fighting spirit that never gives up. (Anh ấy một tinh thần chiến đấu không bao giờ bỏ cuộc.)
    • All fighting units have been deployed. (Tất cả các đơn vị chiến đấu đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fighting chance": một cơ hội nhỏ nhưng thực để thành công, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

    • With proper treatment, the patient has a fighting chance. (Với phương pháp điều trị đúng, bệnh nhân một cơ hội sống sót.)
  • "fighting words": những lời lẽ khiêu khích, thách thức có thể dẫn đến xung đột.

    • Calling him a coward was fighting words. (Gọi anh ta kẻ hèn nhát những lời khiêu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Fight (động từ/danh từ): chiến đấu, đánh nhau; cuộc chiến.

    • They fight for freedom. (Họ chiến đấu tự do.)
  • Fighter (danh từ): chiến sĩ, người chiến đấu; máy bay tiêm kích.

    • He is a freedom fighter. (Anh ấy một chiến sĩ tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Combat (giao tranh), struggle (cuộc đấu tranh), conflict (xung đột).
  • Tính từ: Combative (hiếu chiến, thích chiến đấu), militant ( tinh thần đấu tranh), warlike (thích chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'fighting' danh từ/tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'fight'). - Fight back: chống trả lại, cố gắng khắc phục (cảm xúc). - The army fought back bravely. (Quân đội đã chống trả lại một cách dũng cảm.) - She fought back her tears. ( ấy cố nuốt nước mắt vào.)

  • Fight off: đẩy lùi, chống lại (một cuộc tấn công, bệnh tật).
    • His body is fighting off the infection. (Cơ thể anh ấy đang chống lại sự nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in fighting trim: ở trong tình trạng thể chất tốt nhất, sẵn sàng cho cuộc thi đấu hoặc thử thách.

    • After months of training, the boxer is in fighting trim. (Sau nhiều tháng tập luyện, quyền Anh đãtrong trạng thái sẵn sàng thi đấu.)
  • A fighting fund: quỹ được lập ra để tài trợ cho một cuộc đấu tranh hoặc chiến dịch.

    • They started a fighting fund for legal fees. (Họ đã lập một quỹ chiến đấu cho chi phí pháp .)
fighting

A soldier stands ready with his fighting gear.

danh từ
  1. sự chiến đấu, sự đánh nhau
  2. cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau
tính từ
  1. chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau