fighting
Danh từ:
- Hành động chiến đấu, đánh nhau: Chỉ việc tham gia vào một cuộc xung đột vật lý hoặc vũ trang, có thể từ một trận đánh nhỏ đến một cuộc chiến tranh.
- Cuộc đấu tranh: Chỉ một nỗ lực kéo dài để vượt qua khó khăn hoặc chống lại điều gì đó.
Tính từ:
- Có tinh thần chiến đấu, quyết tâm: Miêu tả thái độ kiên cường, không chịu đầu hàng trước khó khăn hoặc đối thủ.
- Dùng để chiến đấu, tham gia chiến đấu: Miêu tả người hoặc lực lượng đang trong tình trạng sẵn sàng hoặc đang tham gia chiến đấu.
Danh từ:
- The fighting lasted for three days. (Cuộc chiến đấu đã kéo dài ba ngày.)
- Her fighting against the disease was an inspiration to everyone. (Cuộc đấu tranh của cô ấy chống lại căn bệnh là nguồn cảm hứng cho mọi người.)
Tính từ:
- He has a fighting spirit that never gives up. (Anh ấy có một tinh thần chiến đấu không bao giờ bỏ cuộc.)
- All fighting units have been deployed. (Tất cả các đơn vị chiến đấu đã được triển khai.)
"fighting chance": một cơ hội nhỏ nhưng có thực để thành công, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
- With proper treatment, the patient has a fighting chance. (Với phương pháp điều trị đúng, bệnh nhân có một cơ hội sống sót.)
"fighting words": những lời lẽ khiêu khích, thách thức có thể dẫn đến xung đột.
- Calling him a coward was fighting words. (Gọi anh ta là kẻ hèn nhát là những lời khiêu chiến.)
Fight (động từ/danh từ): chiến đấu, đánh nhau; cuộc chiến.
- They fight for freedom. (Họ chiến đấu vì tự do.)
Fighter (danh từ): chiến sĩ, người chiến đấu; máy bay tiêm kích.
- He is a freedom fighter. (Anh ấy là một chiến sĩ tự do.)
- Danh từ: Combat (giao tranh), struggle (cuộc đấu tranh), conflict (xung đột).
- Tính từ: Combative (hiếu chiến, thích chiến đấu), militant (có tinh thần đấu tranh), warlike (thích chiến tranh).
(Lưu ý: 'fighting' là danh từ/tính từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'fight'). - Fight back: chống trả lại, cố gắng khắc phục (cảm xúc). - The army fought back bravely. (Quân đội đã chống trả lại một cách dũng cảm.) - She fought back her tears. (Cô ấy cố nuốt nước mắt vào.)
- Fight off: đẩy lùi, chống lại (một cuộc tấn công, bệnh tật).
- His body is fighting off the infection. (Cơ thể anh ấy đang chống lại sự nhiễm trùng.)
To be in fighting trim: ở trong tình trạng thể chất tốt nhất, sẵn sàng cho cuộc thi đấu hoặc thử thách.
- After months of training, the boxer is in fighting trim. (Sau nhiều tháng tập luyện, võ sĩ quyền Anh đã ở trong trạng thái sẵn sàng thi đấu.)
A fighting fund: quỹ được lập ra để tài trợ cho một cuộc đấu tranh hoặc chiến dịch.
- They started a fighting fund for legal fees. (Họ đã lập một quỹ chiến đấu cho chi phí pháp lý.)
- sự chiến đấu, sự đánh nhau
- cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau
- chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau