welch

/wel / Cách viết khác : (welch) /wel /
Học thuật
Thân thiện
welch

A gambler welches on his bet after losing the card game.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Chạy làng, không trả nợ cược: Hành động không trả tiền hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán sau khi thua cuộc trong một vụ cược, đặc biệt cược đua ngựa.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không làm tròn nhiệm vụ, nuốt lời: Hành động không thực hiện một lời hứa, một thỏa thuận hoặc một nghĩa vụ đã cam kết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He lost the bet and then tried to welch on the deal. (Anh ta thua cuộc cược sau đó cố tình chạy làng, không trả tiền.)
    • Don't welch on your promise to help me move. (Đừng nuốt lời hứa sẽ giúp tôi chuyển nhà.)
    • The contractor welched on the agreement and didn't finish the job. (Nhà thầu đã không làm tròn nhiệm vụ theo thỏa thuận không hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to welch on someone": không giữ lời hứa với ai đó, phản bội sự tin tưởng của ai đó.

    • I thought I could trust him, but he welched on me at the last minute. (Tôi tưởng tôi có thể tin anh ta, nhưng anh ta đã nuốt lời với tôi vào phút cuối.)
  • "to welch on a debt/bet": trốn tránh việc trả một món nợ hoặc tiền cược.

    • Accusing someone of welching on a bet is a serious accusation. (Buộc tội ai đó chạy làng không trả tiền cược một lời buộc tội nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Welcher (danh từ): người chạy làng, người không giữ lời hứa.
    • He gained a reputation as a welcher after that incident. (Anh ta được danh tiếng một kẻ chạy làng sau sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Renege: nuốt lời, bội ước (trong một thỏa thuận hoặc lời hứa).
  • Default: vỡ nợ, không thanh toán (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
  • Bilk: lừa đảo để trốn tránh thanh toán.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "welch" (đôi khi viết "welsh") thường mang nghĩa tiêu cực mạnh có thể bị coi xúc phạm, đặc biệt khi dùng để chỉ người xứ Wales. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng. Trong văn cảnh trung lập, các từ như "renege" hoặc "go back on one's word" thường được ưa dùng hơn.
welch

A gambler welches on his bet after losing the card game.

nội động từ
  1. chạy làng (đánh cá ngựa...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "welch"