welch

/wel / Cách viết khác : (welch) /wel /
nội động từ
  1. chạy làng (đánh cá ngựa...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "welch"

welch
A gambler welches on his bet after losing the card game.