welsh
/wel / Cách viết khác : (welch) /wel /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chạy làng, nuốt lời (đặc biệt trong cá cược): Hành động không trả tiền hoặc không thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, thường là sau khi thua cá cược.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không làm tròn nhiệm vụ, thất hứa: Hành động không giữ lời hứa hoặc trốn tránh một nghĩa vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He welshed on his bet after his horse lost the race. (Anh ta chạy làng không trả tiền cược sau khi con ngựa của anh ta thua cuộc.)
- The contractor welshed on the deal and never finished the construction. (Nhà thầu nuốt lời thỏa thuận và không bao giờ hoàn thành công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to welsh on a deal/promise": nuốt lời, không giữ thỏa thuận/lời hứa.
- You can't trust him; he's known to welsh on his promises. (Bạn không thể tin anh ta được; anh ta nổi tiếng là người hay nuốt lời hứa.)
- "to welsh on a debt": trốn nợ, không trả khoản nợ.
- He tried to welsh on his gambling debt, which caused a lot of trouble. (Hắn cố gắng trốn món nợ cờ bạc, điều này gây ra rất nhiều rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Welch (v): Cách viết biến thể khác của "welsh", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Default (on): Vỡ nợ, không thanh toán.
- Reneg (on): Bội ước, nuốt lời.
- Go back on (one's word): Nuốt lời, không giữ lời.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "welsh" (viết hoa: Welsh) là tính từ/danh từ chỉ người, ngôn ngữ hoặc đặc điểm xứ Wales. Tuy nhiên, động từ "to welsh/welch" (viết thường) được coi là một từ xúc phạm và có tính phân biệt chủng tộc, bắt nguồn từ định kiến chống lại người Wales. Việc sử dụng nó trong văn nói và văn viết trang trọng là không phù hợp. Người học nên sử dụng các từ đồng nghĩa trung lập hơn như "default on", "reneg on", hoặc "go back on".
nội động từ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ