welkin

/'welkin/
Học thuật
Thân thiện
welkin

The welkin was clear and full of stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca, Cổ): Bầu trời, vòm trời.
    • Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ xưa để chỉ bầu trời, đặc biệt khi nói đến bầu trời như một vòm cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eagle soared high into the welkin. (Đại bàng bay vút cao lên bầu trời.)
    • Stars twinkled in the dark welkin. (Những ngôi sao lấp lánh trên vòm trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make the welkin ring": Làm rung chuyển bầu trời (thường dùng để miêu tả âm thanh rất lớn, vang dội như tiếng reo hò, tiếng chuông).
    • The cheers of the crowd made the welkin ring. (Tiếng reo hò của đám đông làm rung chuyển cả bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sky (n): Bầu trời (từ thông dụng, phổ biến trong mọi ngữ cảnh).
  • Heavens (n): Bầu trời, thiên đường (thường dùngdạng số nhiều, mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Firmament (n): Vòm trời, thiên thể (từ trang trọng, tính chất văn chương, tương tự "welkin").
Từ đồng nghĩa
  • Sky: bầu trời.
  • Heavens: bầu trời, thiên đường.
  • Firmament: vòm trời, thiên thể.
  • Empyrean: bầu trời cao nhất, thiên đàng (trong thần thoại hoặc thơ ca).
welkin

The welkin was clear and full of stars.

danh từ
  1. (th ca) bầu trời, vòm trời
    • to make the welkin ring
      làm rung chuyển bầu trời

Từ đồng nghĩa