empyrean

/,empai'ri:ən/
Học thuật
Thân thiện
empyrean

The empyrean sky at night is filled with countless stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiên cung, tầng trời cao nhất: Trong thần học văn học cổ điển, "empyrean" chỉ nơitối cao của Chúa các thiên thần, được tưởng tượng một vùng trời thuần khiết nhất, làm bằng lửa hoặc ánh sáng.
    • Bầu trời, thiên đường: Nghĩa mở rộng, chỉ bầu trời cao vời vợi hoặc thiên đường nói chung.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thiên cung, thuộc về tầng trời cao nhất: Miêu tả những liên quan đến thiên cung hoặc tính chất thần thánh, siêu việt.
    • Cao cả, siêu phàm: Miêu tả vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc phẩm chất đến mức gây kinh ngạc, tôn kính, như thuộc về cõi trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In Dante's "Paradiso", the poet ascends to the empyrean. (Trong tác phẩm "Thiên đường" của Dante, nhà thơ bay lên tới thiên cung.)
    • The astronomer gazed into the dark empyrean, searching for constellations. (Nhà thiên văn học nhìn sâu vào bầu trời đêm, tìm kiếm các chòm sao.)
  • Tính từ:

    • The symphony had an empyrean beauty that moved the audience to tears. (Bản giao hưởng mang một vẻ đẹp cao cả khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.)
    • They spoke of empyrean realms beyond human understanding. (Họ nói về những vương quốc thiên giới vượt quá sự hiểu biết của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the empyrean" (danh từ, thường mạo từ "the"): thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ nơi chốn tối cao, thiêng liêng.

    • The poet's soul longed for the empyrean. (Linh hồn của nhà thơ khao khát được về thiên cung.)
  • Dùng trong văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ: "Empyrean" thường được dùng trong thơ ca văn chương để tạo ra hình ảnh về sự thuần khiết, ánh sáng sự siêu việt tuyệt đối.

    • Her voice was like an empyrean melody. (Giọng ấy như một giai điệu của cõi trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Empyreal (tính từ): có nghĩa giống hệt với "empyrean" khi tính từ (thuộc về thiên cung, cao cả, siêu phàm). Đây một biến thể từ vựng.
    • The empyreal light of dawn. (Ánh sáng siêu phàm của bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: heaven (thiên đường), firmament (vòm trời), celestial sphere (thiên cầu), paradise (thiên đàng).
  • Tính từ: celestial (thuộc về bầu trời/thiên thể), heavenly (thuộc về thiên đường, tuyệt vời), sublime (cao cả, tuyệt mỹ), ethereal (thanh tao, phi thường).
Thành ngữ liên quan
  • The music of the spheres / The harmony of the empyrean: Một khái niệm triết học thơ ca cổ đại về âm nhạc hoàn hảo, hài hòa được tạo ra bởi chuyển động của các tầng trời. "Empyrean" có thể xuất hiện trong ngữ cảnh này.
    • He imagined he could hear the harmony of the empyrean. (Anh ấy tưởng tượng mình có thể nghe thấy sự hài hòa của tầng trời cao nhất.)
empyrean

The empyrean sky at night is filled with countless stars.

tính từ
  1. (như) empyreal
danh từ
  1. thiên cung

Từ tương tự