well-knit

/'wel'nit/ Cách viết khác : (well-set) /'wel'set/
Học thuật
Thân thiện
well-knit

A well-knit athlete runs on a track.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chắc nịch, rắn chắc, săn chắc: Dùng để mô tả một người thân hình khỏe mạnh, bắp rắn chắc cân đối.
    • Chặt chẽ, mạch lạc, vững chắc: Dùng để mô tả một lập luận, kế hoạch, hoặc cấu trúc nào đó được tổ chức tốt, logic khó bị bác bỏ hoặc phá vỡ.
dụ sử dụng
  • Mô tả người:

    • He is a well-knit athlete, capable of enduring long matches. (Anh ấy một vận động viên chắc nịch, khả năng chịu đựng những trận đấu dài.)
    • Despite his age, the sailor had a well-knit physique. ( đã có tuổi, người thủy thủ đó thân hình rắn chắc.)
  • Mô tả ý tưởng, cấu trúc:

    • The lawyer presented a well-knit argument that convinced the jury. (Luật sư đã trình bày một lập luận chặt chẽ thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
    • The success of the project relied on a well-knit plan. (Thành công của dự án phụ thuộc vào một kế hoạch vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A well-knit narrative": Một câu chuyện cốt truyện mạch lạc, chặt chẽ.

    • The novel is praised for its well-knit narrative and compelling characters. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi cốt truyện chặt chẽ các nhân vật hấp dẫn.)
  • "A well-knit community/team": Một cộng đồng hoặc đội nhóm gắn kết, đoàn kết chặt chẽ.

    • The small town is a well-knit community where everyone knows each other. (Thị trấn nhỏ một cộng đồng gắn kết nơi mọi người đều biết nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-set (tính từ): Một cách viết khác với nghĩa tương tự "well-knit", chủ yếu dùng để mô tả thân hình chắc nịch.
  • Tight-knit (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để mô tả một nhóm người rất gắn bó, thân thiết với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Về thể chất: Sturdy (cứng cáp, vững chãi), athletic (thể thao, cường tráng), muscular ( bắp).
  • Về cấu trúc, lập luận: Coherent (mạch lạc), logical (logic), sound (vững vàng, cơ sở), solid (vững chắc).
Từ trái nghĩa
  • Về thể chất: Frail (ốm yếu), flabby (nhẽo nhèo, chảy xệ), weak (yếu ớt).
  • Về cấu trúc, lập luận: Flawed ( sai sót), incoherent (không mạch lạc), weak (yếu, không thuyết phục), loose (lỏng lẻo).
well-knit

A well-knit athlete runs on a track.

tính từ
  1. chắc nịch (người)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự