well-set
/'wel'nit/ Cách viết khác : (well-set) /'wel'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc nịch, vạm vỡ, săn chắc: Dùng để mô tả một người có thân hình khỏe mạnh, cơ bắp rắn chắc và cân đối, không gầy gò cũng không béo phì.
- Được xây dựng/cấu trúc vững chắc: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ gì đó được tạo dựng hoặc tổ chức một cách chặt chẽ và kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite his age, he still has a well-set figure from years of manual labor. (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn có thân hình chắc nịch nhờ nhiều năm lao động chân tay.)
- The boxer had a well-set jaw and broad shoulders. (Võ sĩ quyền anh có cằm chắc nịch và đôi vai rộng.)
- The argument in his thesis was well-set and difficult to refute. (Luận điểm trong luận văn của anh ấy được xây dựng vững chắc và khó bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-set up": Thường dùng để chỉ một người có vóc dáng cao lớn, khỏe mạnh và cân đối. Cụm này phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
- He's a well-set up young man, perfect for the army. (Anh ta là một thanh niên vạm vỡ, rất phù hợp với quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-built (adj): Láng giềng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩa là có thân hình vạm vỡ, cấu trúc tốt.
- The well-built athlete easily won the competition. (Vận động viên vạm vỡ đã dễ dàng thắng cuộc thi.)
- Stocky (adj): Thấp và chắc nịch.
- Sturdy (adj): Chắc chắn, khỏe mạnh, có thể dùng cho cả người và vật.
Từ đồng nghĩa
- Sturdy: chắc chắn, rắn rỏi.
- Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
- Athletic: có thể thao, săn chắc.
Từ trái nghĩa
- Frail: yếu ớt, mảnh khảnh.
- Lanky: cao lêu nghêu, gầy gò.
- Flabby: nhão, chảy xệ (cơ bắp).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng để mô tả ngoại hình, đặc biệt là cơ thể con người. Khi dùng với nghĩa "được cấu trúc vững chắc" cho các khái niệm trừu tượng (như lập luận, kế hoạch), nó mang sắc thái trang trọng và ít phổ biến hơn.
tính từ
- chắc nịch (người)