well-worn
/'wel'w :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sờn, mòn, cũ kỹ (do sử dụng nhiều): Dùng để mô tả một vật thể hữu hình (như quần áo, giày dép, đồ vật) đã bị hao mòn, mất đi vẻ mới mẻ ban đầu vì được dùng trong thời gian dài hoặc thường xuyên.
- Sáo rỗng, cũ rích, lặp đi lặp lại (ý tưởng, câu nói): Dùng để mô tả một ý tưởng, cụm từ, câu chuyện hoặc lập luận đã trở nên quá quen thuộc, nhàm chán và mất đi sự mới mẻ hay hiệu quả vì được sử dụng quá nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Vật thể sờn mòn:
- He put on his well-worn leather jacket. (Anh ấy khoác lên chiếc áo khoác da đã sờn của mình.)
- The path to the cottage was well-worn by generations of visitors. (Con đường dẫn đến ngôi nhà nhỏ đã bị mòn do nhiều thế hệ khách lui tới.)
- Ý tưởng sáo rỗng:
- The politician fell back on well-worn arguments during the debate. (Chính trị gia đó lại dựa vào những lập luận cũ rích trong cuộc tranh luận.)
- The movie's plot is entertaining but relies on a few well-worn tropes. (Cốt truyện của bộ phim rất giải trí nhưng dựa vào một vài mô-típ đã quá quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A well-worn path/track": Con đường mòn. Nghĩa đen chỉ con đường đã bị mòn do nhiều người đi qua. Nghĩa bóng chỉ một cách làm, một phương pháp hoặc một thói quen đã được thiết lập và sử dụng rất nhiều lần.
- She took the well-worn path through the woods. (Cô ấy đi con đường mòn xuyên qua khu rừng.)
- In research, it's sometimes good to avoid the well-worn track and try new methods. (Trong nghiên cứu, đôi khi tốt hơn là nên tránh lối mòn và thử những phương pháp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Worn (adj): Đã mặc, đã dùng; mòn, sờn. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn).
- Worn-out (adj): Mòn đến mức không dùng được nữa; kiệt sức. (Nhấn mạnh trạng thái hư hỏng hoàn toàn hoặc mệt mỏi cùng cực).
- Threadbare (adj): Sờn đến mức thấy chỉ; nghèo nàn, sơ sài (về ý tưởng). (Thường dùng cho vải vóc và có sắc thái mạnh hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Vật thể: Shabby (cũ kỹ, tả tơi), frayed (sờn gờn), worn (mòn).
- Ý tưởng: Hackneyed (sáo rỗng), clichéd (sáo ngữ), trite (cũ kỹ, nhàm chán), overused (bị dùng quá nhiều), stale (cũ, không còn mới mẻ).
Thành ngữ liên quan
- Trot out a well-worn excuse/phrase: Đưa ra một lời bào chữa/câu nói sáo rỗng.
- Every time he's late, he trots out the same well-worn excuse about traffic. (Mỗi lần anh ta đến muộn, lại đưa ra lời bào chữa sáo rỗng y hệt về tắc đường.)
tính từ
- sờn rách
- (nghĩa bóng) cũ rích, lặp đi lặp lại hoài