west point

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Học viện Quân sự West Point: "West Point" tên gọi của Học viện Quân sự Hoa Kỳ, tọa lạc tại một căn cứ quân sự trên bờ tây sông Hudson, phía bắc thành phố New York. Đây một trong những học viện quân sự danh tiếng nhất thế giới, đào tạo sĩ quan cho Lục quân Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tốt nghiệp West Point trở thành trung úy trong Lục quân Hoa Kỳ.)
  • (West Point nổi tiếng với chương trình đào tạo học thuật quân sự khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "West Point graduate": cựu sinh viên tốt nghiệp West Point.
    • Many West Point graduates have become high-ranking officers and leaders. (Nhiều cựu sinh viên West Point đã trở thành các sĩ quan nhà lãnh đạo cấp cao.)
  • "West Point cadet": học viên đang theo học tại West Point.
    • The West Point cadets are required to follow a strict code of conduct. (Các học viên West Point phải tuân thủ một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • West Pointers (danh từ số nhiều): biệt danh chỉ các cựu sinh viên của West Point.
    • West Pointers often maintain strong bonds throughout their careers. (Các cựu sinh viên West Point thường duy trì mối quan hệ chặt chẽ trong suốt sự nghiệp của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • US Military Academy: Học viện Quân sự Hoa Kỳ (tên chính thức của West Point).
  • The Academy: Học viện (cách gọi tắt phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • "to attend West Point": theo học tại West Point.
    • She dreams of attending West Point to become an army officer. ( ấy mơ ước được theo học West Point để trở thành sĩ quan quân đội.)
  • "to graduate from West Point": tốt nghiệp West Point.
    • Many US presidents have never graduated from West Point. (Nhiều tổng thống Hoa Kỳ chưa từng tốt nghiệp West Point.)
Thành ngữ liên quan
  • "West Point of the Air": biệt danh dành cho Học viện Không quân Hoa Kỳ (United States Air Force Academy), ám chỉ sự tương đồng về uy tín đào tạo.
    • The Air Force Academy is often called the West Point of the Air. (Học viện Không quân thường được gọi là West Point của Không lực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

west point
A cadet stands at attention on the grounds of West Point.