western
/'west n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về phía tây: Chỉ phương hướng, vị trí địa lý ở phía tây.
- Thuộc về phương Tây: Chỉ các quốc gia, nền văn hóa, tư tưởng của châu Âu và Bắc Mỹ, đối lập với phương Đông.
- Thuộc về miền Tây nước Mỹ: Đặc biệt chỉ khu vực phía tây Hoa Kỳ, gắn liền với lịch sử khai phá và văn hóa cao bồi.
Danh từ:
- Người miền Tây: Người sống ở khu vực phía tây của một vùng, đặc biệt là Hoa Kỳ.
- Phim/truyện miền Tây: Một thể loại phim hoặc truyện lấy bối cảnh cuộc sống ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19, thường có các yếu tố như cao bồi, khai hoang, và các cuộc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The western part of the country is very mountainous. (Phần phía tây của đất nước rất nhiều núi.)
- Western philosophy has influenced many parts of the world. (Triết học phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều nơi trên thế giới.)
- He loves the landscapes in the western United States. (Anh ấy yêu thích cảnh quan ở miền Tây nước Mỹ.)
Danh từ:
- He is a true western, born and raised in Texas. (Anh ta là một người miền Tây đích thực, sinh ra và lớn lên ở Texas.)
- My grandfather enjoys watching old westerns on TV. (Ông tôi thích xem những bộ phim miền Tây cũ trên TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Western world": Thế giới phương Tây, chỉ các quốc gia có nền văn hóa và chính trị chịu ảnh hưởng chủ yếu từ châu Âu.
- Globalization has spread many aspects of the Western world. (Toàn cầu hóa đã lan truyền nhiều khía cạnh của thế giới phương Tây.)
"Western medicine": Y học phương Tây, chỉ nền y học hiện đại dựa trên khoa học và công nghệ, phân biệt với y học cổ truyền phương Đông.
- She prefers the approach of Western medicine for this illness. (Cô ấy thích cách tiếp cận của y học phương Tây cho căn bệnh này hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Westerner (n): Người phương Tây; người đến từ hoặc sống ở miền Tây.
- As a Westerner, he found the local customs fascinating. (Là một người phương Tây, anh ta thấy phong tục địa phương rất thú vị.)
Westernize (v): Phương Tây hóa, làm cho trở nên giống phương Tây về văn hóa hoặc thể chế.
- The country began to westernize its education system. (Đất nước bắt đầu phương Tây hóa hệ thống giáo dục của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Occidental (adj): (Trang trọng) thuộc về phương Tây.
- Westerly (adj): (Chủ yếu về gió, hướng) từ phía tây thổi tới; nằm về phía tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Go west (thành ngữ, không chính thức): Hỏng, chết, hoặc biến mất.
- My old computer has finally gone west. (Chiếc máy tính cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng rồi.) (Lưu ý: Thành ngữ này có nguồn gốc khác và không liên quan trực tiếp đến nghĩa địa lý của "western").
tính từ
- (thuộc) phía tây; của phưng tây
- western citythành phố phía tây
- Western powerscác cường quốc phưng tây
danh từ
- người miền tây
- phim (truyện) về đời sống những người chăn bò (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ