weston
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Weston" là một danh từ riêng, chủ yếu được dùng để chỉ: - Họ của một nhiếp ảnh gia người Mỹ nổi tiếng: Edward Weston (1886–1958), người có đóng góp lớn cho nhiếp ảnh hiện đại, đặc biệt là ảnh đen trắng và ảnh tĩnh vật. - Tên địa danh: "Weston" cũng là tên của nhiều thị trấn, làng xã hoặc khu vực ở các nước nói tiếng Anh (ví dụ: Weston-super-Mare ở Anh, Weston, Florida ở Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Những bức ảnh của Weston được ngưỡng mộ vì độ rõ nét và bố cục.)
- (Cô ấy đã chuyển đến Weston vào năm ngoái để nhận công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weston" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của nhiếp ảnh thuần túy (pure photography), nhấn mạnh vào chi tiết và ánh sáng tự nhiên.
- Critics often compare modern photographers to Weston for their use of light. (Các nhà phê bình thường so sánh các nhiếp ảnh gia hiện đại với Weston vì cách họ sử dụng ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Westonian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của nhiếp ảnh gia Edward Weston.
- Her work has a Westonian quality, with sharp focus and rich textures. (Tác phẩm của cô ấy có chất Westonian, với độ nét cao và kết cấu phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Edward Weston (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhiếp ảnh gia.
- Nhiếp ảnh gia người Mỹ (cụm từ): mô tả chức danh của Weston.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Weston" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Weston style": phong cách nhiếp ảnh đặc trưng của Edward Weston, thường nói về ảnh tĩnh vật và khỏa thân với độ sắc nét cao.
- Many students try to imitate the Weston style in their photography classes. (Nhiều sinh viên cố gắng bắt chước phong cách Weston trong các lớp nhiếp ảnh của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "weston"