austin

austin

The family visits the Austin state capitol building on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Austin: Thủ phủ của tiểu bang Texas (Hoa Kỳ), nằm bên sông Colorado. Đây nơi tọa lạc của Đại học Texas (University of Texas). "Austin" một địa danh, thường được dùng để chỉ thành phố này.

dụ sử dụng
  • (Austin nổi tiếng với nền âm nhạc trực tiếp ngành công nghiệp công nghệ.)
  • (Tôi đã đến thăm Austin vào mùa năm ngoái rất thích ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austin" cũng có thể được dùng như một tên riêng (tên người), nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, chủ yếu địa danh.
    • Steve Austin is a famous actor. (Steve Austin một diễn viên nổi tiếng.) — Ở đây "Austin" tên người, không phải thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp, "Austin" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Austinite (danh từ): cư dân của thành phố Austin.
      • The Austinite is proud of their city's culture. (Người dân Austin tự hào về văn hóa thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Austin" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Thủ phủ Texas: thay thế cho "Austin" khi muốn nhấn mạnh vai trò hành chính.
    • Thành phố trên sông Colorado: mô tả vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Austin" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Austin". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "Keep Austin Weird" (Giữ Austin kỳ lạ) — một khẩu hiệu địa phương nhằm bảo vệ văn hóa độc đáo của thành phố.
    • Many residents support the "Keep Austin Weird" movement. (Nhiều cư dân ủng hộ phong trào "Giữ Austin kỳ lạ".)