acetin

acetin

A chemist carefully heats a mixture of acetic acid and glycerin to produce acetin.

Định nghĩa

Danh từ: Acetin bất kỳ một trong ba hợp chất acetate dạng lỏng, được hình thành khi axit axetic glycerin được đun nóng cùng nhau.

dụ sử dụng
  • (Acetin is used in the plastic and cosmetics industry.)
  • (Heating acetic acid with glycerin produces acetin as a byproduct.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acetin monoacetate: Một dạng acetin chỉ chứa một nhóm acetate, thường được dùng làm dung môi.

    • Acetin monoacetate tính hòa tan tốt trong nước. (Acetin monoacetate has good solubility in water.)
  • Acetin diacetate: Dạng acetin hai nhóm acetate, ứng dụng trong sản xuất nhựa.

    • Acetin diacetate được dùng làm chất hóa dẻo cho nhựa PVC. (Acetin diacetate is used as a plasticizer for PVC.)
  • Acetin triacetate: Dạng acetin ba nhóm acetate, thường thấy trong ngành dệt may.

    • Acetin triacetate khả năng chống cháy tốt. (Acetin triacetate has good flame resistance.)
Biến thể từ gần giống
  • Triacetin (n): Một dạng acetin cụ thể (triacetate), thường được dùng làm phụ gia thực phẩm.
    • Triacetin được thêm vào thuốc lá để giữ ẩm. (Triacetin is added to tobacco to retain moisture.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol acetate: acetate của glycerol, tương tự acetin.
  • Acetic acid ester của glycerol: este của axit axetic với glycerol.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "acetin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "acetin".