whatever

/w t'ev /
Học thuật
Thân thiện
whatever

Give me whatever peaches you don't want.

Định nghĩa
  1. Đại từ:

    • Bất cứ cái , bất cứ điều : Dùng để chỉ bất kỳ thứ không giới hạn, không xác định cụ thể.
    • cái , điều : Dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng của sự lựa chọn hoặc sự việc, thể hiện sự cho phép hoặc chấp nhận mọi khả năng.
  2. Tính từ:

    • Bất cứ... nào: Đứng trước danh từ để chỉ bất kỳ cái nào trong số những cái có thể, không phân biệt.
    • ... nào chăng nữa: Dùng để nhấn mạnh rằng đặc điểm của danh từ không làm thay đổi kết quả hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Đại từ:

    • You can choose whatever you like. (Bạn có thể chọn bất cứ cái bạn thích.)
    • Whatever you decide, I will support you. ( bạn quyết định điều , tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)
  • Tính từ:

    • Take whatever measures you consider best. (Hãy dùng bất cứ biện pháp nào bạn cho tốt nhất.)
    • Whatever difficulties you may encounter, don't give up. ( bạn gặp bất cứ khó khăn nào chăng nữa, đừng bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or whatever": (thân mật) hoặc cái tương tự, hoặc đại loại thế. Dùng khi không muốn liệt kê chi tiết.

    • We need to buy some fruits—apples, bananas, or whatever. (Chúng ta cần mua một ít trái câytáo, chuối, hoặc cái đại loại thế.)
  • Dùng để kết thúc câu, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm hoặc chấp nhận:

    • A: "What should we do tonight?" B: "I don't know, watch a movie whatever." (A: "Tối nay chúng ta làm gì?" B: "Tôi không biết, xem phim hay cũng được.")
Biến thể từ gần giống
  • Whatsoever (tính từ/trạng từ): (nhấn mạnh) chút nào, một chút nào. Thường dùng sau một danh từ hoặc với 'no', 'none', 'any', 'anything' trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh.
    • There is no doubt whatsoever. (Không một chút nghi ngờ nào cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Anything: bất cứ điều , bất cứ cái .
  • Regardless of what: bất kể điều .
  • No matter what: thế nào đi nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'whatever' đại từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Whatever it takes: Bằng mọi giá, phải làm bất cứ điều .

    • We will finish this project on time, whatever it takes. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn, bằng mọi giá.)
  • Do whatever you want: Làm bất cứ điều bạn muốn.

    • It's your free time, do whatever you want. (Đây thời gian rảnh của bạn, hãy làm bất cứ điều bạn muốn.)
whatever

Give me whatever peaches you don't want.

tính từ
  1. nào
    • there did not remain any doubt whatever in my mind
      trong đầu óc tôi không còn mối nghi ngờ nào nữa
    • take whatever measures you consider best
      anh cứ dùng những biện pháp nào anh cho tốt nhất
  2. thế nào,
    • whatever difficulties you may encounter
      anh gặp những khó khăn chăng nữa
danh từ
  1. bất cứ cái ; tất c cái
    • whatever you like
      tất c cái () anh thích
  2. thế nào,
    • keep calm, whatever happens
      xy ra, h y cứ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "whatever"