whatever
/w t'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Bất cứ cái gì, bất cứ điều gì: Dùng để chỉ bất kỳ thứ gì mà không giới hạn, không xác định cụ thể.
- Dù cái gì, dù điều gì: Dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng của sự lựa chọn hoặc sự việc, thể hiện sự cho phép hoặc chấp nhận mọi khả năng.
Tính từ:
- Bất cứ... nào: Đứng trước danh từ để chỉ bất kỳ cái nào trong số những cái có thể, không phân biệt.
- Dù... nào chăng nữa: Dùng để nhấn mạnh rằng đặc điểm của danh từ không làm thay đổi kết quả hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- You can choose whatever you like. (Bạn có thể chọn bất cứ cái gì bạn thích.)
- Whatever you decide, I will support you. (Dù bạn quyết định điều gì, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)
Tính từ:
- Take whatever measures you consider best. (Hãy dùng bất cứ biện pháp nào mà bạn cho là tốt nhất.)
- Whatever difficulties you may encounter, don't give up. (Dù bạn có gặp bất cứ khó khăn nào chăng nữa, đừng bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"or whatever": (thân mật) hoặc cái gì tương tự, hoặc đại loại thế. Dùng khi không muốn liệt kê chi tiết.
- We need to buy some fruits—apples, bananas, or whatever. (Chúng ta cần mua một ít trái cây—táo, chuối, hoặc cái gì đại loại thế.)
Dùng để kết thúc câu, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm hoặc chấp nhận:
- A: "What should we do tonight?" B: "I don't know, watch a movie whatever." (A: "Tối nay chúng ta làm gì?" B: "Tôi không biết, xem phim hay gì cũng được.")
Biến thể và từ gần giống
- Whatsoever (tính từ/trạng từ): (nhấn mạnh) chút nào, một chút nào. Thường dùng sau một danh từ hoặc với 'no', 'none', 'any', 'anything' trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh.
- There is no doubt whatsoever. (Không có một chút nghi ngờ nào cả.)
Từ đồng nghĩa
- Anything: bất cứ điều gì, bất cứ cái gì.
- Regardless of what: bất kể điều gì.
- No matter what: dù thế nào đi nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'whatever' vì nó là đại từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
Whatever it takes: Bằng mọi giá, dù phải làm bất cứ điều gì.
- We will finish this project on time, whatever it takes. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn, bằng mọi giá.)
Do whatever you want: Làm bất cứ điều gì bạn muốn.
- It's your free time, do whatever you want. (Đây là thời gian rảnh của bạn, hãy làm bất cứ điều gì bạn muốn.)
tính từ
- nào
- there did not remain any doubt whatever in my mindtrong đầu óc tôi không còn mối nghi ngờ nào nữa
- take whatever measures you consider bestanh cứ dùng những biện pháp nào mà anh cho là tốt nhất
- dù thế nào, dù gì
- whatever difficulties you may encounterdù anh có gặp những khó khăn gì chăng nữa
danh từ
- bất cứ cái gì mà; tất c cái gì mà
- whatever you liketất c cái gì (mà) anh thích
- dù thế nào, dù gì
- keep calm, whatever happensdù có gì xy ra, h y cứ bình tĩnh