whatsoever
/,w tsou'e /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Trạng từ (nhấn mạnh):
- Dùng để nhấn mạnh sự phủ định, có nghĩa là "chút nào", "một tí nào", "hoàn toàn không". Nó thường đi sau các từ phủ định như no, none, nothing, nobody hoặc các từ có nghĩa phủ định như without, never.
- Dùng để nhấn mạnh sự khẳng định trong câu hỏi, có nghĩa là "bất kỳ... nào", "dù là... gì đi nữa".
Ví dụ sử dụng
Sau từ phủ định (nghĩa: chút nào, hoàn toàn không):
- There is no evidence whatsoever to support that claim. (Không có chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố đó.)
- I have no interest whatsoever in that topic. (Tôi hoàn toàn không có hứng thú với chủ đề đó.)
- She had nothing whatsoever to say. (Cô ấy chẳng có gì để nói cả.)
Trong câu hỏi (nghĩa: bất kỳ... nào):
- Do you have any reason whatsoever to doubt him? (Anh có bất kỳ lý do nào để nghi ngờ anh ta không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "or whatsoever": (thân mật) dùng cuối câu để có nghĩa mơ hồ là "hoặc đại loại như thế", "hoặc cái gì đó tương tự".
- We can go for a walk, watch a movie, or whatsoever. (Chúng ta có thể đi dạo, xem phim, hoặc làm gì đó đại loại thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Whatever (đại từ, tính từ): cái mà, bất cứ cái gì. "Whatsoever" là dạng nhấn mạnh hơn của "whatever" trong ngữ cảnh phủ định.
- I'll eat whatever you cook. (Tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì bạn nấu.) -> Không phủ định.
- I have no money whatever/whatsoever. (Tôi chẳng có đồng nào.) -> Phủ định, "whatsoever" nhấn mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- At all: chút nào (thường dùng trong câu hỏi và phủ định).
- I don't understand at all. (Tôi không hiểu chút nào.)
- In the least: chút nào, tí nào (nhấn mạnh phủ định).
- I'm not in the least surprised. (Tôi chẳng ngạc nhiên tí nào.)
Lưu ý sử dụng
- "Whatsoever" chủ yếu được dùng để nhấn mạnh, đặc biệt là trong cấu trúc phủ định. Nó làm cho câu nói trở nên mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
- Trong văn nói trang trọng và văn viết, "whatsoever" phổ biến hơn "whatever" khi dùng sau các từ phủ định.
- Vị trí thông thường của "whatsoever" là ngay sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
tính từ & danh từ
- dạng nhấn mạnh của whatever