wheaten
/'wi:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lúa mì; làm từ lúa mì: "wheaten" mô tả thứ gì đó có liên quan đến, được làm từ, hoặc có nguồn gốc từ lúa mì (wheat).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We bought a loaf of wheaten bread. (Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì làm từ lúa mì.)
- The farmer specializes in wheaten crops. (Người nông dân chuyên về các loại cây trồng thuộc họ lúa mì.)
- She prefers the taste of wheaten flour. (Cô ấy thích hương vị của bột lúa mì hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wheaten" trong văn viết mô tả: Thường được dùng trong văn phong mô tả, hàn lâm hoặc kỹ thuật để chỉ tính chất liên quan đến lúa mì một cách chính xác.
- The study focused on the nutritional value of wheaten products. (Nghiên cứu tập trung vào giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm từ lúa mì.)
Biến thể và từ gần giống
Wheat (n): lúa mì, hạt lúa mì.
- Wheat is a major grain crop. (Lúa mì là một loại cây ngũ cốc chính.)
Whole-wheat (adj): làm từ lúa mì nguyên cám.
- Whole-wheat pasta is healthier. (Mì ống làm từ lúa mì nguyên cám tốt cho sức khỏe hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Made from wheat: được làm từ lúa mì.
- Of wheat: (thuộc) lúa mì.
tính từ
- (thuộc) lúa mì
- wheaten flourbột mì