eaten
/i:t/
Định nghĩa
Động từ (Phân từ quá khứ của "eat") 1. Đã được ăn, đã bị ăn: Chỉ trạng thái của thức ăn hoặc vật thể đã bị tiêu thụ hoặc tiêu hủy thông qua hành động ăn. - The cake has been eaten. (Chiếc bánh đã được ăn.) 2. Đã bị ăn mòn, bị phá hủy dần: Chỉ trạng thái của một vật liệu đã bị hư hại do tác động hóa học hoặc vật lý. - The metal was eaten away by rust. (Kim loại đã bị rỉ sét ăn mòn.)
Ví dụ sử dụng
- Chỉ việc tiêu thụ thức ăn:
- All the cookies were eaten by the children. (Tất cả bánh quy đã được bọn trẻ ăn hết.)
- Have you eaten lunch yet? (Bạn đã ăn trưa chưa?)
- Chỉ sự ăn mòn, phá hủy:
- The wooden support had been eaten by termites. (Thanh đỡ bằng gỗ đã bị mối ăn.)
- The acid has eaten into the surface. (Axit đã ăn vào bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be eaten up with/by something": bị chi phối hoàn toàn bởi một cảm xúc tiêu cực (như ghen tị, lo lắng, kiêu ngạo).
- He was eaten up with jealousy. (Anh ta bị lòng ghen tị giày vò.)
- "eaten away": đã bị ăn mòn hoặc phá hủy một phần.
- The coastline is being eaten away by the sea. (Đường bờ biển đang bị biển ăn mòn dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Eat (động từ nguyên thể): ăn.
- Ate (quá khứ đơn của "eat"): đã ăn.
- Eating (danh động từ/hiện tại phân từ): việc ăn, đang ăn.
Từ đồng nghĩa
- Consumed: đã được tiêu thụ.
- Devoured: đã bị ngấu nghiến, nuốt chửng.
- Corroded: đã bị ăn mòn (về mặt hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "eaten" là dạng phân từ, thường đi kèm với trợ động từ và giới từ để tạo thành cụm) - Eaten away: (đã) bị ăn mòn dần. - Eaten up: (đã) bị ăn hết sạch; (đã) bị chiếm cứ hoàn toàn (bởi cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- To have eaten humble pie: (đã) phải nuốt lời, nhận lỗi và chịu nhục.
- After his mistake was proven, he had eaten humble pie. (Sau khi sai lầm của anh ta bị chứng minh, anh ta đã phải nuốt lời.)
- To have eaten one's words: (đã) phải rút lại lời nói của mình.
- The boastful player had to eat his words after losing the match. (Người chơi khoác lác đã phải rút lại lời nói sau khi thua trận.)
động từ ate, eaten
-
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
-
this gaufer eats very crispybánh quế này ăn giòn
-
-
ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
-
acids eat [intio] metalsaxit ăn mòn kim loại
-
the moths have eaten holes in my coatnhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
-
-
nấu cơm (cho ai)
Idioms
-
to eat away
ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
to eat up
ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
to eat humble pie
(xem) humble
-
to eat one's dinners (terms)
học để làm luật sư
-
to eat one's heart out
(xem) heart
-
to eat one's words
rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
-
to eat someone out of house ans home
ăn sạt nghiệp ai
-
to be eaten up with pride
bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
-
horse eats its head off
ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
-
well, don't eat me!
(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "eaten"