wheel bug
Định nghĩa
Danh từ: - Bọ bánh xe: Một loại bọ lớn, săn mồi ở Bắc Mỹ, thuộc họ Bọ xít ăn sâu (Reduviidae). Tên gọi của nó bắt nguồn từ phần lưng có hình dạng giống như một bánh xe răng cưa. Loài bọ này hút máu các loại côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ bánh xe là một loại côn trùng có ích vì nó ăn nhiều loại sâu bọ trong vườn.)
- (Tôi đã thấy một con bọ bánh xe trên hàng rào hôm qua; lưng của nó trông giống như một bánh xe răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wheel bug" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được nhắc đến như một loài thiên địch tự nhiên giúp kiểm soát quần thể côn trùng gây hại.
- Farmers appreciate the wheel bug for its role in natural pest control. (Nông dân đánh giá cao bọ bánh xe vì vai trò của nó trong việc kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Assassin bug (bọ xít ăn sâu): là tên gọi chung cho họ bọ mà wheel bug thuộc về. Wheel bug là một loài cụ thể trong họ này.
- Wheel-shaped (adj): có hình dạng như bánh xe.
- The wheel bug's back has a distinctive wheel-shaped ridge. (Lưng của bọ bánh xe có một gờ hình bánh xe đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Arilus cristatus: tên khoa học của loài bọ bánh xe.
- Predatory bug: bọ săn mồi (chỉ chung các loại bọ có tập tính săn mồi).
Các cụm từ liên quan
- Wheel bug bite: vết cắn của bọ bánh xe (có thể gây đau và sưng cho con người).
- The wheel bug bite is painful but not dangerous unless you are allergic. (Vết cắn của bọ bánh xe rất đau nhưng không nguy hiểm trừ khi bạn bị dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "wheel bug" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống