whelk

/welk/
Học thuật
Thân thiện
whelk

A fisherman gathers whelk from the rocky shore at low tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc biển lớn: Một loài động vật thân mềm (nhuyễn thể) sốngbiển, thuộc họ ốc, vỏ xoắn chắc lớn. Nhiều loài whelk động vật ăn thịt.
    • Thức ăn: Thịt của một số loài whelk được dùng làm thực phẩm, phổ biếnchâu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found several whelks on the rocky shore. (Chúng tôi tìm thấy vài con ốc whelk trên bờ biển đá.)
    • In some coastal towns, boiled whelk is a popular street food. (Ở một số thị trấn ven biển, ốc whelk luộc món ăn đường phố phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go whelking": Đi bắt/khai thác ốc whelk.
    • The fishermen go whelking when the tide is low. (Những ngư dân đi bắt ốc whelk khi thủy triều xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Whelker (n): Người đi bắt ốc whelk.
  • Dog whelk (n): Một loài ốc biển nhỏ hơn thuộc họ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sea snail: Ốc biển (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều loại ốc khác nhau).
  • Conch: Ốc xà cừ, ốc tù và (thường chỉ các loài ốc biển lớn vỏ đẹp, khác loài với whelk).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

whelk

A fisherman gathers whelk from the rocky shore at low tide.

danh từ
  1. (động vật học) ốc buxin

Từ gần giống