whining

/'waini /
Học thuật
Thân thiện
whining

A child is whining in the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rên rỉ, tiếng than vãn: Âm thanh hoặc lời nói kéo dài, the thé, thể hiện sự không hài lòng, đau khổ hoặc để phàn nàn.
    • Tiếng khóc nhè: Tiếng khóc lóc, nũng nịu dai dẳng của trẻ con.
  2. Tính từ:

    • Hay rên rỉ, hay than van: Dùng để mô tả một người hoặc giọng nói thường xuyên phát ra những lời phàn nàn hoặc than vãn một cách khó chịu.
    • Khóc nhè nhiều: Dùng để mô tả một đứa trẻ hay khóc lóc, nũng nịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant whining of the mosquito kept me awake. (Tiếng vo ve dai dẳng của con muỗi khiến tôi không ngủ được.)
    • I can't stand the child's whining for more candy. (Tôi không thể chịu được việc đứa trẻ cứ khóc nhè đòi thêm kẹo.)
  • Tính từ:

    • He spoke in a whining tone. (Anh ta nói bằng một giọng than vãn.)
    • The whining child followed his mother everywhere. (Đứa trẻ hay khóc nhè đi theo mẹ khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tired of someone's whining": chán ngấy việc ai đó than vãn.

    • I'm tired of your constant whining about the weather. (Tôi chán ngấy việc bạn lúc nào cũng than vãn về thời tiết rồi.)
  • "a whining sound": một âm thanh rên rỉ, the thé (thường của máy móc).

    • The engine made a strange whining noise. (Động cơ phát ra một tiếng ồn rên rỉ kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • To whine (động từ): rên rỉ, than van, khóc nhè.
    • The dog whined at the door to be let out. (Con chó rên ư ử ở cửa để được ra ngoài.)
  • Whiner (danh từ): người hay than vãn, kẻ rên rỉ.
    • Don't be such a whiner; just deal with the problem. (Đừng làm kẻ than vãn như vậy; hãy giải quyết vấn đề đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Complaining (than phiền): thể hiện sự không hài lòng.
  • Moaning (rên rỉ): phát ra tiếng rên đau đớn hoặc bất mãn.
  • Whimpering (nức nở, rên ư ử): khóc hoặc phát ra âm thanh nhỏ, yếu ớt sợ hãi hoặc đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "whining" danh từ hoặc tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ thường đi với động từ gốc "to whine") - Whine about something: than vãn về điều . - He's always whining about his job. (Anh ta lúc nào cũng than vãn về công việc của mình.) - Whine for something: khóc nhè, nài nỉ đòi cái . - The toddler whined for his toy. (Đứa bé mới biết đi khóc nhè đòi đồ chơi của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "whining")

whining

A child is whining in the grocery store.

tính từ
  1. hay rên rỉ, hay than van; khóc nhai nhi

Từ gần giống