weaning

/'wi:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
weaning

A mother begins weaning her baby by offering a small spoonful of mashed banana.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cai sữa, sự thôi cho : Hành động ngừng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non sữa mẹ bắt đầu cho ăn các loại thức ăn khác. Đây một quá trình chuyển tiếp trong chế độ dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weaning process should be gradual to help the baby adjust. (Quá trình cai sữa nên diễn ra từ từ để giúp em bé thích nghi.)
    • Early weaning can sometimes lead to nutritional deficiencies. (Việc cai sữa sớm đôi khi có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng.)
    • She read a book about weaning to prepare for her child's next stage. ( ấy đã đọc một cuốn sách về việc cai sữa để chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo của con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế/dinh dưỡng: "Weaning" thường được thảo luận như một giai đoạn phát triển quan trọng, liên quan đến việc giới thiệu thức ăn đặc.
  • Trong chăn nuôi: Thuật ngữ này cũng được sử dụng cho động vật, chỉ việc tách con non khỏi việc mẹ.
Biến thể từ liên quan
  • To wean (động từ): Cai sữa, thôi cho .
    • They decided to wean the baby at six months. (Họ quyết định cai sữa cho em bé lúc sáu tháng tuổi.)
  • Weaned (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được cai sữa.
    • A fully weaned calf. (Một con đã được cai sữa hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstention from breastfeeding: Sự ngừng cho sữa mẹ.
  • Cessation of nursing: Sự chấm dứt việc mẹ.
Lưu ý
  • "Weaning" một danh từ chỉ hoặc . không nên bị nhầm lẫn với trạng thái "đã cai sữa" (weaned).
  • Trong tiếng Việt, "cai sữa" cách diễn đạt phổ biến tự nhiên nhất cho khái niệm này.
weaning

A mother begins weaning her baby by offering a small spoonful of mashed banana.

danh từ
  1. sự thôi cho , sự cai sữa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống