winning

/'wini /
danh từ
  1. sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
  2. (số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
  3. (kỹ thuật) sự khai thác
    • ore winning
      sự khai thác quặng
tính từ
  1. được cuộc, thắng cuộc
    • the winning horse
      con ngựa thắng cuộc
  2. quyết định, dứt khoát
    • a winning stroke
      quyết định
  3. hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
    • a winning smile
      nụ cười quyến rũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "winning"

winning
The team celebrated their winning season with a trophy ceremony.