whiplash

/'wipl /
Học thuật
Thân thiện
whiplash

A rider uses a whip to give a whiplash to the horse's flank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn thương cổ (do giật mạnh): Một chấn thươngcổ cột sống cổ, thường xảy ra khi đầu bị giật mạnh về phía trước rồi ngược lại về phía sau một cách đột ngột, giống như chuyển động của một chiếc roi vụt.
    • Dây buộc đầu roi: Phần dây mảnh, linh hoạtđầu chiếc roi, tạo ra tiếng vụt khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chấn thương):
    • She suffered from whiplash after the car was rear-ended. ( ấy bị chấn thương cổ sau khi xe bị đâm từ phía sau.)
    • The doctor diagnosed him with a mild case of whiplash. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chấn thương cổ nhẹ.)
  • Danh từ (Dây roi):
    • The whiplash of the riding crop cracked loudly. (Dây buộc đầu roi của chiếc roi ngựa vụt lên một tiếng thật to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whiplash effect": Hiệu ứng giật cục, dùng để mô tả một sự thay đổi hoặc phản ứng cực kỳ nhanh chóng mạnh mẽ, thường tiêu cực.
    • The sudden policy change caused a whiplash effect in the market. (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây ra hiệu ứng giật cục trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiplash injury (n): Chấn thương giật cổ (cụm từ y học chính xác hơn cho nghĩa chấn thương).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa chấn thương: Cervical acceleration-deceleration (CAD) injury (chấn thương tăng tốc-giảm tốc cổ, thuật ngữ y học).
  • Đối với nghĩa dây roi: Lash (dây roi, roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whiplash")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whiplash")

whiplash

A rider uses a whip to give a whiplash to the horse's flank.

danh từ
  1. dây buộc đầu roi

Từ đồng nghĩa