whirling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xoay tròn, sự quay cuồng: "whirling" chỉ hành động quay hoặc xoay theo một vòng tròn hoặc hình xoắn ốc, thường mang tính liên tục và nhanh chóng.
Tính từ:
- Xoay tròn, quay cuồng: "whirling" mô tả một vật hoặc chuyển động đang quay vòng vòng, thường với tốc độ cao và có thể gây chóng mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The whirling of the fan created a cool breeze in the room. (Sự xoay tròn của cái quạt tạo ra một làn gió mát trong phòng.)
- She felt dizzy from the constant whirling of the dance. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt vì sự quay cuồng liên tục của điệu nhảy.)
Tính từ:
- The whirling leaves danced in the autumn wind. (Những chiếc lá xoay tròn nhảy múa trong gió mùa thu.)
- A whirling dervish performs a spiritual dance. (Một người tu hành Hồi giáo xoay tròn biểu diễn một điệu nhảy tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a whirling motion": trong một chuyển động xoay tròn.
- The planet moves in a whirling motion around the sun. (Hành tinh di chuyển trong một chuyển động xoay tròn quanh mặt trời.)
"whirling thoughts": những suy nghĩ quay cuồng (thường chỉ sự hỗn loạn trong tâm trí).
- He couldn't sleep due to the whirling thoughts in his head. (Anh ấy không thể ngủ vì những suy nghĩ quay cuồng trong đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Whirl (động từ): quay tròn, xoáy.
- The wind made the leaves whirl in the air. (Gió làm lá cây quay tròn trong không khí.)
- Whirlwind (danh từ): cơn lốc xoáy; cũng dùng để chỉ một sự kiện diễn ra nhanh chóng và mãnh liệt.
- Their romance was a whirlwind. (Mối tình của họ là một cơn lốc xoáy.)
Từ đồng nghĩa
- Spinning: quay tròn (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc nhẹ nhàng hơn).
- Twirling: xoay tròn (thường dùng cho các vật nhỏ hoặc chuyển động uyển chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whirl around: quay tròn xung quanh.
- She whirled around to see who called her name. (Cô ấy quay tròn lại để xem ai đã gọi tên mình.)
Thành ngữ liên quan
- In a whirl: trong trạng thái bối rối, hỗn loạn.
- After the accident, everything was in a whirl. (Sau tai nạn, mọi thứ đều trong trạng thái hỗn loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "whirling"