whirling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xoay tròn, sự quay cuồng: "whirling" chỉ hành động quay hoặc xoay theo một vòng tròn hoặc hình xoắn ốc, thường mang tính liên tục nhanh chóng.
  2. Tính từ:

    • Xoay tròn, quay cuồng: "whirling" mô tả một vật hoặc chuyển động đang quay vòng vòng, thường với tốc độ cao có thể gây chóng mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The whirling of the fan created a cool breeze in the room. (Sự xoay tròn của cái quạt tạo ra một làn gió mát trong phòng.)
    • She felt dizzy from the constant whirling of the dance. ( ấy cảm thấy chóng mặt sự quay cuồng liên tục của điệu nhảy.)
  • Tính từ:

    • The whirling leaves danced in the autumn wind. (Những chiếc xoay tròn nhảy múa trong gió mùa thu.)
    • A whirling dervish performs a spiritual dance. (Một người tu hành Hồi giáo xoay tròn biểu diễn một điệu nhảy tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a whirling motion": trong một chuyển động xoay tròn.

    • The planet moves in a whirling motion around the sun. (Hành tinh di chuyển trong một chuyển động xoay tròn quanh mặt trời.)
  • "whirling thoughts": những suy nghĩ quay cuồng (thường chỉ sự hỗn loạn trong tâm trí).

    • He couldn't sleep due to the whirling thoughts in his head. (Anh ấy không thể ngủ những suy nghĩ quay cuồng trong đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirl (động từ): quay tròn, xoáy.
    • The wind made the leaves whirl in the air. (Gió làm cây quay tròn trong không khí.)
  • Whirlwind (danh từ): cơn lốc xoáy; cũng dùng để chỉ một sự kiện diễn ra nhanh chóng mãnh liệt.
    • Their romance was a whirlwind. (Mối tình của họ một cơn lốc xoáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinning: quay tròn (thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc nhẹ nhàng hơn).
  • Twirling: xoay tròn (thường dùng cho các vật nhỏ hoặc chuyển động uyển chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whirl around: quay tròn xung quanh.
    • She whirled around to see who called her name. ( ấy quay tròn lại để xem ai đã gọi tên mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In a whirl: trong trạng thái bối rối, hỗn loạn.
    • After the accident, everything was in a whirl. (Sau tai nạn, mọi thứ đều trong trạng thái hỗn loạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "whirling"

whirling
The leaves are whirling in the autumn breeze.