yearlong
/'jə:,lɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài suốt một năm, lâu một năm: "yearlong" mô tả một sự kiện, hoạt động, hoặc tình trạng diễn ra trong khoảng thời gian liên tục của một năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The students are enrolled in a yearlong research project. (Các sinh viên đang tham gia một dự án nghiên cứu kéo dài suốt năm.)
- She took a yearlong break from her career to travel. (Cô ấy đã nghỉ ngơi suốt một năm khỏi sự nghiệp để đi du lịch.)
- The yearlong celebration culminated in a grand festival. (Lễ kỷ niệm kéo dài suốt năm đã đạt đến đỉnh điểm trong một lễ hội lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a yearlong commitment": một cam kết kéo dài một năm.
- Volunteering for this program is a yearlong commitment. (Tình nguyện cho chương trình này là một cam kết kéo dài một năm.)
"yearlong investigation": cuộc điều tra kéo dài một năm.
- The police finally concluded their yearlong investigation. (Cảnh sát cuối cùng đã kết thúc cuộc điều tra kéo dài một năm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Year-round (adj): quanh năm, suốt cả năm (nhấn mạnh tính chất diễn ra liên tục trong năm, không chỉ độ dài).
- It's a year-round tourist destination. (Đó là một điểm du lịch quanh năm.)
Từ đồng nghĩa
- Annual (adj): hàng năm, lâu một năm (có thể chỉ sự kiện lặp lại hàng năm hoặc kéo dài một năm).
- Twelve-month (adj): mười hai tháng (dùng để chỉ độ dài thời gian cụ thể).
tính từ
- lâu một năm, dài một năm