whisky

/'wiski/ Cách viết khác : (whisky) /'wiski/
Học thuật
Thân thiện
whisky

A man enjoys a glass of whisky by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whisky: Một loại đồ uống cồn mạnh, được chưng cất từ ngũ cốc lên men (như lúa mạch, lúa mạch đen, ngô, lúa mì) thường đượctrong thùng gỗ sồi.
    • Một ly rượu whisky: Chỉ một phần rượu whisky được phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He enjoys a glass of single malt whisky after dinner. (Anh ấy thích thưởng thức một ly rượu whisky mạch nha đơn sau bữa tối.)
    • Scotch whisky is famous worldwide. (Rượu whisky Scotland nổi tiếng toàn thế giới.)
    • Would you like some ice in your whisky? (Anh muốn thêm đá vào rượu whisky của mình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neat whisky" hoặc "whisky neat": Rượu whisky nguyên chất, không pha thêm bất cứ thứ như đá hay nước.

    • He drinks his whisky neat to appreciate the full flavor. (Anh ta uống whisky nguyên chất để thưởng thức trọn vẹn hương vị.)
  • "On the rocks": Rượu whisky được phục vụ với đá lạnh.

    • I'll have a whisky on the rocks, please. (Cho tôi một whisky với đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiskey (n): Cách viết khác, thường dùng để chỉ rượu whisky được sản xuất tại Ireland Mỹ ( dụ: Irish whiskey, Bourbon whiskey).
  • Scotch (n): Tên gọi phổ biến cho rượu whisky được sản xuất tại Scotland.
  • Bourbon (n): Một loại whisky Mỹ, chủ yếu được làm từ ngô trong thùng gỗ sồi mới.
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: Rượu mạnh nói chung (trong đó bao gồm whisky).
  • Liquor: Đồ uống cồn, rượu mạnh (nghĩa rộng).
whisky

A man enjoys a glass of whisky by the fireplace.

danh từ
  1. rượu uytky

Từ gần giống

Từ chứa "whisky"