whisk
/wisk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái đánh trứng, cái đánh kem: Một dụng cụ nhà bếp dùng để trộn, đánh bông hoặc kết hợp các nguyên liệu lỏng như trứng, kem một cách nhanh chóng.
- Phất trần, chổi quét bụi nhỏ: Một công cụ nhỏ có tay cầm, thường làm từ lông hoặc sợi, dùng để quét bụi nhẹ nhàng trên bề mặt đồ vật.
- Cử động nhanh, nhẹ: Một chuyển động nhanh, nhẹ và thường đột ngột.
Động từ:
- Đánh (trứng, kem...): Hành động dùng dụng cụ (cái whisk) để trộn hoặc đánh bông các nguyên liệu.
- Di chuyển ai/cái gì một cách nhanh chóng và đột ngột: Đưa ai đó hoặc vật gì đi đến một nơi khác một cách rất nhanh, thường là bất ngờ.
- Vẫy, phẩy nhẹ: Thực hiện một cử động nhanh và nhẹ, như để đuổi đi thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Use a whisk to beat the eggs until they are frothy. (Dùng cái đánh trứng để đánh trứng cho đến khi nổi bọt.)
- She cleaned the shelf with a feather whisk. (Cô ấy lau kệ bằng một cái phất trần bằng lông.)
- The cat disappeared with a whisk of its tail. (Con mèo biến mất với một cái vẫy đuôi.)
Động từ:
- Whisk the cream until it forms soft peaks. (Đánh kem cho đến khi nó tạo thành các chóp mềm.)
- The bodyguard whisked the celebrity away from the crowd. (Vệ sĩ đưa vội người nổi tiếng ra khỏi đám đông.)
- He whisked the crumbs off the table with his hand. (Anh ấy phẩy những mảnh vụn trên bàn bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whisk something away/off": Mang ai đó hoặc cái gì đi một cách nhanh chóng và thường là bí mật hoặc đột ngột.
- After the ceremony, the bride and groom were whisked away to a private reception. (Sau buổi lễ, cô dâu chú rể được đưa đi nhanh đến một bữa tiệc chiêu đãi riêng tư.)
"to whisk along": Di chuyển hoặc tiến triển rất nhanh.
- The project was whisked along to meet the deadline. (Dự án được thúc đẩy nhanh để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire whisk (n): Cái đánh trứng bằng dây kim loại, là loại phổ biến nhất.
- Balloon whisk (n): Cái đánh trứng có phần đầu hình quả bóng, tốt cho việc đánh bông không khí vào hỗn hợp.
- Flat whisk (n): Cái đánh trứng dẹt, tốt cho việc khuấy trong chảo hoặc nồi có đáy phẳng.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (đánh): Beat, whip.
- Động từ (di chuyển nhanh): Rush, hurry, sweep.
- Động từ (phẩy): Brush, flick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whisk away: Đưa đi nhanh, mang đi biến mất.
- The waiter whisked away our empty plates. (Người phục vụ mang đi nhanh những đĩa ăn trống của chúng tôi.)
- Whisk off: (Nghĩa tương tự "whisk away") Đưa đi nhanh, đặc biệt là đến một nơi khác.
- She was whisked off to Paris for a surprise birthday trip. (Cô ấy được đưa vội đến Paris cho một chuyến đi sinh nhật bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "whisk" một cách cố định.)
danh từ
- sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ
- a whisk of the tailcái vẫy đuôi nhẹ
- phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi
- cái đánh trứng, cái đánh kem
ngoại động từ
- vụt, đập vút vút
- to whisk the airđập vút vút vào không khí
- vẫy (đuôi)
- đánh (trứng, kem...)
nội động từ
- lướt nhanh như gió
Idioms
- to whisk alonglôi nhanh đi
- to whisk awayxua (ruồi)
- to whisk offđưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi