white flag
Danh từ: Cờ trắng: Lá cờ làm từ một mảnh vải trắng được kéo lên để báo hiệu sự đầu hàng hoặc để yêu cầu một thỏa thuận ngừng bắn (đình chiến) tạm thời.
- (Những người lính đã giương cờ trắng để cho thấy họ muốn đầu hàng.)
- (Vị tướng đã ra lệnh treo cờ trắng như một dấu hiệu đình chiến.)
"to wave a white flag": vẫy cờ trắng, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc tranh luận để báo hiệu chấp nhận thất bại.
- After hours of negotiation, one side finally waved the white flag. (Sau nhiều giờ đàm phán, một bên cuối cùng đã vẫy cờ trắng.)
"to show the white flag": thể hiện sự đầu hàng hoặc nhượng bộ trong một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh.
- When the facts were presented, he had to show the white flag. (Khi các sự thật được trình bày, anh ấy đã phải tỏ ra đầu hàng.)
White-flag (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cờ trắng.
- The white-flag gesture was immediately recognized by both sides. (Cử chỉ cờ trắng đã được cả hai bên nhận ra ngay lập tức.)
Flag of truce (n): cờ đình chiến, một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh vào mục đích yêu cầu ngừng bắn.
- They approached the enemy camp under a flag of truce. (Họ tiếp cận trại của kẻ thù dưới lá cờ đình chiến.)
- Surrender flag: cờ đầu hàng.
- Truce flag: cờ đình chiến.
- Peace flag: cờ hòa bình (trong ngữ cảnh không chính thức).
Run up a white flag: kéo cờ trắng lên.
- The besieged city ran up a white flag to start negotiations. (Thành phố bị bao vây đã kéo cờ trắng lên để bắt đầu đàm phán.)
Lower the white flag: hạ cờ trắng xuống (thường biểu thị kết thúc thỏa thuận hoặc hành động đầu hàng).
- After the ceasefire, they lowered the white flag. (Sau lệnh ngừng bắn, họ đã hạ cờ trắng xuống.)
"to wave the white flag": đầu hàng hoặc từ bỏ trong một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh.
- After losing three matches in a row, the team waved the white flag. (Sau khi thua ba trận liên tiếp, đội đã vẫy cờ trắng.)
"to show the white flag": thể hiện sự yếu thế hoặc chấp nhận thất bại.
- In the face of overwhelming evidence, the lawyer showed the white flag. (Trước những bằng chứng không thể chối cãi, luật sư đã tỏ ra đầu hàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống