white line

Định nghĩa

Danh từ:
- Vạch trắng trên đường: "white line" chỉ một vạch sơn màu trắnggiữa hoặc trên mặt đường, dùng để phân chia các làn xe hoặc hướng dẫn giao thông.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe cẩn thận giữa các vạch trắng trên đường cao tốc.)
  • (Bạn không được vượt qua một vạch trắng liền trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White line fever": thuật ngữ không chính thức chỉ tình trạng mệt mỏi hoặc buồn ngủ khi lái xe đường dài.
    • After driving for ten hours, he started to suffer from white line fever. (Sau khi lái xe mười tiếng, anh ấy bắt đầu bị mệt mỏi nhìn vạch trắng liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • White line marking (n): việc kẻ vạch trắng trên đường.

    • The white line marking helps organize traffic flow. (Việc kẻ vạch trắng giúp tổ chức luồng giao thông.)
  • White line paint (n): loại sơn trắng dùng để kẻ vạch đường.

    • The workers used special white line paint for durability. (Công nhân đã dùng loại sơn trắng đặc biệt để tăng độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Lane marking: vạch phân làn.
  • Road stripe: vạch kẻ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow the white line: đi theo vạch trắng (thường dùng để chỉ việc lái xe đúng làn).
    • In foggy weather, you should follow the white line carefully. (Trong thời tiết sương mù, bạn nên đi theo vạch trắng một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To draw a white line: vẽ một ranh giới rõ ràng (nghĩa bóng).
    • The manager drew a white line between acceptable and unacceptable behavior. (Người quản lý đã vạch một ranh giới rõ ràng giữa hành vi chấp nhận được không chấp nhận được.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white line
A car stays within the white line on the highway.