italian
/i'tæljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nước Ý, (thuộc) người Ý, (thuộc) tiếng Ý: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước Ý, con người Ý, văn hóa Ý hoặc ngôn ngữ Ý.
Danh từ:
- Người Ý: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ nước Ý.
- Tiếng Ý: Chỉ ngôn ngữ chính thức của nước Ý, một ngôn ngữ thuộc nhóm Rôman.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She loves Italian food, especially pizza and pasta. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Ý, đặc biệt là pizza và mì ống.)
- We visited an Italian art museum in Florence. (Chúng tôi đã thăm một bảo tàng nghệ thuật Ý ở Florence.)
- He is taking an Italian language course. (Anh ấy đang tham gia một khóa học tiếng Ý.)
Danh từ:
- My neighbor is an Italian from Rome. (Hàng xóm của tôi là một người Ý đến từ Rome.)
- She speaks fluent Italian. (Cô ấy nói tiếng Ý trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Italianate": (tính từ) mang phong cách kiến trúc hoặc nghệ thuật Ý.
- The garden was designed in an Italianate style. (Khu vườn được thiết kế theo phong cách Ý.)
"Italianness": (danh từ) phẩm chất hoặc đặc tính của người/văn hóa Ý.
- The film captures the Italianness of small-town life. (Bộ phim nắm bắt được cái chất Ý của cuộc sống thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Italy (n): Nước Ý, quốc gia.
- Italiano (n): (từ tiếng Ý) người Ý, tiếng Ý.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là từ chỉ quốc tịch và ngôn ngữ cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Italy" (của nước Ý).
- Danh từ (người): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng cụm "a person from Italy" (một người từ nước Ý).
- Danh từ (ngôn ngữ): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể gọi là "the language of Italy" (ngôn ngữ của nước Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Italian".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Italian".
tính từ
- (thuộc) Y