white matter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất trắng: "white matter" thần kinh màu trắng trong hệ thần kinh trung ương (não tủy sống), bao gồm các sợi trục thần kinh (neurons) bao myelin (myelin sheaths) bao quanh chúng. Chất trắng chức năng chính dẫn truyền tín hiệu thần kinh giữa các vùng khác nhau của não tủy sống, giúp kết nối điều phối hoạt động của hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • White matter is essential for communication between different parts of the brain. (Chất trắng rất cần thiết cho sự giao tiếp giữa các phần khác nhau của não.)
    • Damage to the white matter can lead to problems with coordination and movement. (Tổn thương chất trắng có thể dẫn đến các vấn đề về phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White matter hyperintensities": các vùng tăng tín hiệu chất trắng (thường thấy trên MRI, liên quan đến lão hóa hoặc bệnh mạch máu).
    • White matter hyperintensities are often observed in elderly patients with hypertension. (Các vùng tăng tín hiệu chất trắng thường được quan sát thấybệnh nhân lớn tuổi bị tăng huyết áp.)
  • "White matter integrity": tính toàn vẹn của chất trắng (chỉ mức độ khỏe mạnh của các sợi trục bao myelin).
    • Aging can reduce white matter integrity, affecting cognitive function. (Lão hóa có thể làm giảm tính toàn vẹn của chất trắng, ảnh hưởng đến chức năng nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey matter (n): chất xám ( thần kinh màu xám, chứa thân tế bào thần kinh, liên quan đến xử lý thông tin).
    • Grey matter is responsible for muscle control and sensory perception. (Chất xám chịu trách nhiệm kiểm soát bắp nhận thức cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcortical white matter: chất trắng dưới vỏ não (một thuật ngữ chuyên ngành hơn, chỉ phần chất trắng nằm dưới lớp vỏ não).
  • Myelinated axons: các sợi trục bao myelin (mô tả thành phần chính của chất trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "white matter" đây thuật ngữ kỹ thuật trong y học thần kinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "white matter" do tính chất chuyên môn của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white matter
A scientist examines a detailed model of the brain's white matter.