whiting

/'waiti /
Học thuật
Thân thiện
whiting

A fisherman holds up a freshly caught whiting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tuyết trắng, tuyết nhỏ: Một loại cá biển nhỏ, thân dài, thường màu trắng bạc, được đánh bắt để làm thực phẩm. Đây nghĩa phổ biến nhất của từ này.
    • Vôi bột trắng: Một loại bột màu trắng làm từ phấn hoặc đá vôi, dùng trong xây dựng để quét tường hoặc trong các ngành công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ ):

    • We had fried whiting for dinner. (Chúng tôi đã ăn cá tuyết chiên cho bữa tối.)
    • The whiting is a popular fish in European coastal cuisine. ( tuyết trắng một loại phổ biến trong ẩm thực vùng biển châu Âu.)
  • Danh từ (chỉ vật liệu):

    • The walls were coated with whiting to make them brighter. (Các bức tường được phủ một lớp vôi bột trắng để làm chúng sáng hơn.)
    • Whiting is sometimes used as a filler in paints. (Vôi bột trắng đôi khi được dùng làm chất độn trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whiting out": Trong ngữ cảnh phi ẩm thực, có thể ám chỉ việc phủ trắng hoặc che đi thứ đó bằng một chất màu trắng, tương tự như việc dùng "whiting" (vôi bột) để quét tường.
Biến thể từ gần giống
  • King whiting (n): Một loài tuyết lớn hơn, giá trị thương mại cao.
  • Sand whiting (n): Một loài tuyết sốngvùng cát.
  • Whiting event (n): Hiện tượng tự nhiên khi nước biển hoặc hồ chuyển thành màu trắng đục do sự nở hoa của các vi sinh vật vỏ canxi.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với : Silver hake, merling (tên gọi khác của một số loài whiting).
  • Đối với vật liệu: Chalk (phấn), calcium carbonate (canxi cacbonat), whitening (bột làm trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "whiting".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whiting".
whiting

A fisherman holds up a freshly caught whiting.

danh từ
  1. vôi bột trắng (để quét tường)

Từ gần giống