waiting

/'weitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
waiting

A young boy is waiting for the school bus at the corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đợi, sự chờ: Hành động ở lại một nơi hoặc tạm thời không làm gì trong khi mong đợi một sự kiện hoặc một người nào đó xảy ra/đến.
    • Thời gian đợi: Khoảng thời gian người ta phải chờ đợi.
    • Sự hầu bàn: (Từ , ít dùng) Công việc hoặc hành động phục vụ tại bàn ăn, như trong nhà hàng.
  2. Tính từ:

    • Đang đợi, đang chờ: Ở trạng thái sẵn sàng sẵn có, chuẩn bị cho việc đó.
    • Hầu bàn: (Từ , ít dùng) Liên quan đến việc phục vụ tại bàn ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The waiting for the test results was nerve-wracking. (Việc chờ đợi kết quả kiểm tra thật căng thẳng.)
    • There is a two-hour waiting to see the doctor. ( một khoảng thời gian chờ đợi hai tiếng để gặp bác sĩ.)
  • Tính từ:

    • A waiting taxi stood at the corner. (Một chiếc taxi đang chờ đứnggóc phố.)
    • The guests found a splendid feast waiting for them. (Các vị khách thấy một bữa tiệc lộng lẫy đang chờ đợi họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in waiting": (Cụm từ trang trọng) Ở trạng thái sẵn sàng phục vụ hoặc sẵn có, thường dùng trong ngữ cảnh cung đình.
    • The lady-in-waiting attended to the queen. (Người thị nữ đã hầu hạ nữ hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wait (động từ/gốc): chờ đợi.
  • Waiter (danh từ): người phục vụ bàn (nam).
  • Waitress (danh từ): người phục vụ bàn (nữ).
  • Waitlist (danh từ): danh sách chờ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chờ đợi): Delay (sự trì hoãn), pause (sự tạm dừng), hold-up (sự bị hoãn lại).
  • Tính từ (đang chờ): Ready (sẵn sàng), available (sẵn có), on hold (tạm hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'waiting' danh từ/ tính từ, không phải động từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'wait') - Wait up: Thức để chờ ai. - Don't wait up for me; I'll be home late. (Đừng thức chờ anh; anh sẽ về nhà muộn.)

Thành ngữ liên quan
  • "The waiting is the hardest part": (Thành ngữ) Phần khó khăn nhất chính sự chờ đợi, nhấn mạnh sự căng thẳng của việc chờ đợi.
  • "A waiting game": Một chiến lược trong đó lợi thế đạt được bằng cách kiên nhẫn chờ đợi đối thủ hành động trước.
    • The negotiators are playing a waiting game. (Các nhà đàm phán đang chơi trò chờ đợi.)
waiting

A young boy is waiting for the school bus at the corner.

danh từ
  1. sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
  2. sự hầu bàn
tính từ
  1. đợi, chờ
  2. hầu bàn