waiting

/'weitiɳ/
danh từ
  1. sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
  2. sự hầu bàn
tính từ
  1. đợi, chờ
  2. hầu bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

waiting
A young boy is waiting for the school bus at the corner.