wetting

/'weti /
Học thuật
Thân thiện
wetting

A child is wetting the soil around a small plant with a watering can.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ướt, sự thấm nước: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên ướt hoặc bão hòa với chất lỏng, thường nước.
    • Sự dầm nước, sự ướt sũng: Trạng thái bị ướt hoàn toàn, thường do tiếp xúc với mưa hoặc chất lỏng.
    • (Uyển ngữ) Sự đi tiểu: Cách nói giảm nói tránh cho hành động tiểu tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wetting of the soil is essential for the seeds to germinate. (Việc làm ướt đất cần thiết để hạt giống nảy mầm.)
    • We got a thorough wetting from the sudden downpour. (Chúng tôi bị ướt sạch cơn mưa rào bất ngờ.)
    • The toddler's wetting was just an accident. (Việc đi tiểu của đứa trẻ chỉ một tai nận thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a wetting": bị ướt sạch, bị ướt như chuột lột.

    • If you go out without an umbrella, you'll get a wetting. (Nếu bạn ra ngoài không ô, bạn sẽ bị ướt sạch.)
  • "complete/partial wetting" (Kỹ thuật): Sự thấm ướt hoàn toàn/một phần. Thuật ngữ dùng trong khoa học vật liệu để mô tả khả năng chất lỏng lan tỏa trên bề mặt.

    • The experiment studies the conditions for complete wetting of the surface. (Thí nghiệm nghiên cứu các điều kiện để sự thấm ướt hoàn toàn bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet (động từ): làm ướt.
    • Please don't wet the documents. (Làm ơn đừng làm ướt các tài liệu.)
  • Wet (tính từ): ướt.
    • The paint is still wet. (Sơn vẫn còn ướt.)
  • Wettability (danh từ): khả năng thấm ướt (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Rewetting (danh từ): sự làm ướt lại.
Từ đồng nghĩa
  • Dampening: sự làm ẩm.
  • Soaking: sự ngâm ướt, sự thấm đẫm.
  • Saturation: sự bão hòa (chất lỏng).
  • (Uyển ngữ) Urination: sự đi tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wetting" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "wet") - Wet down: Làm ướt đều một bề mặt, thường để kiểm soát bụi hoặc chuẩn bị cho công việc nào đó. - They wet down the dusty road before construction. (Họ làm ướt con đường đầy bụi trước khi thi công.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a wet weekend: (Thành ngữ Anh, không phổ biến) Buồn tẻ, ảm đạm, chán ngắt.
    • He's been looking like a wet weekend since he lost his job. (Anh ta trông buồn thảm từ khi mất việc.)
wetting

A child is wetting the soil around a small plant with a watering can.

danh từ
  1. sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước
    • to get a wetting
      bị ướt sạch